angry
/'æɳgri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giận, tức giận, cáu: Cảm xúc mạnh mẽ do bị xúc phạm, đối xử bất công hoặc gặp điều gì đó trái ý.
- Đỏ ửng, viêm tấy (vết thương): Có màu đỏ và sưng tấy, thường do nhiễm trùng hoặc kích ứng.
- Hung dữ, dữ dội (về thiên nhiên): Mô tả cảnh tượng thiên nhiên có vẻ đe dọa, mãnh liệt và đầy sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Cảm xúc tức giận:
- She was angry with her brother for breaking her toy. (Cô ấy tức giận với em trai vì đã làm vỡ đồ chơi của mình.)
- The customer became angry after waiting for an hour. (Vị khách trở nên tức giận sau khi chờ đợi một tiếng đồng hồ.)
- Vết thương viêm tấy:
- The cut on his leg looked red and angry. (Vết cắt trên chân anh ấy trông đỏ và viêm tấy.)
- Thiên nhiên dữ dội:
- The ship struggled against the angry sea. (Con tàu vật lộn với biển dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get angry with someone": tức giận với ai đó (về con người).
- He got angry with the referee's decision. (Anh ấy tức giận với quyết định của trọng tài.)
- "to be/get angry at/about something": tức giận về điều gì đó.
- She is angry about the constant noise from the construction site. (Cô ấy tức giận về tiếng ồn liên tục từ công trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Angrily (trạng từ): một cách giận dữ, tức giận.
- He spoke angrily to the manager. (Anh ấy nói chuyện một cách giận dữ với người quản lý.)
- Anger (danh từ): sự tức giận, cơn giận.
- He could not hide his anger. (Anh ấy không thể giấu được cơn giận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Furious: giận dữ, điên tiết (mức độ rất mạnh).
- Irate: phẫn nộ, cáu tiết.
- Wrathful: thịnh nộ (ngôn ngữ trang trọng hoặc văn chương).
- Annoyed: bực mình, khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "angry" là tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ "anger", ví dụ: "to vent one's anger" - xả cơn giận.)
Thành ngữ liên quan
- To make someone's blood boil: Làm cho ai đó vô cùng tức giận (máu sôi lên).
- His rude comments made her blood boil. (Những lời bình luận thô lỗ của anh ta khiến cô ấy máu sôi lên.)
- To see red: Đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận (nhìn thấy màu đỏ).
- When he insulted her family, she saw red. (Khi anh ta xúc phạm gia đình cô ấy, cô ấy đã nổi điên.)
tính từ
- giận, tức giận, cáu
- to be (get) angry with (at) someonetức giận ai
- to be (get) angry at (about) somethingtức giận về cái gì
- to make someone angrylàm cho ai tức giận, chọc tức ai
- nhức nhối, viêm tấy (vết thương)
- hung dữ, dữ
- angry windsgió dữ
- angry wavessóng dữ