hot-blooded

/'hɔt'blʌdid/
Học thuật
Thân thiện
hot-blooded

A hot-blooded young man argues passionately with his friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sôi nổi, đầy nhiệt huyết: Dùng để mô tả một người tính cách mạnh mẽ, dễ bộc lộ cảm xúc mãnh liệt, đam mê hoặc dễ nổi nóng.
    • Nhiệt thành, nồng nhiệt: Chỉ sự nhiệt tình, hăng hái trong hành động hoặc tình cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a hot-blooded young man who is always ready for an adventure. (Anh ấy một chàng trai trẻ sôi nổi, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)
    • Her hot-blooded speech inspired everyone in the room. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
    • The debate became intense due to the hot-blooded arguments from both sides. (Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng những lập luận sôi nổi từ cả hai phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot-blooded nature": bản chất sôi nổi, nóng nảy.
    • His hot-blooded nature sometimes gets him into trouble. (Bản chất nóng nảy của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối.)
  • "hot-blooded response": phản ứng bộc phát, đầy cảm xúc.
    • She gave a hot-blooded response to the criticism. ( ấy đã đưa ra một phản ứng đầy cảm xúc trước lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hothead (danh từ): người nóng nảy, người dễ nổi nóng.
    • Don't be such a hothead; calm down and think. (Đừng nóng nảy như vậy; hãy bình tĩnh suy nghĩ.)
  • Hot-tempered (tính từ): nóng tính, dễ nổi giận.
    • The hot-tempered coach was often seen yelling at the players. (Huấn luyện viên nóng tính thường xuyên được thấy la mắng các cầu thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionate: đam mê, say mê, nhiệt huyết.
  • Fiery: nóng nảy, mãnh liệt như lửa.
  • Impetuous: hấp tấp, bồng bột.
Từ trái nghĩa
  • Cold-blooded: máu lạnh, điềm tĩnh, vô cảm.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Dispassionate: khách quan, không thiên vị, không để cảm xúc chi phối.
Thành ngữ liên quan
  • "In the heat of the moment": trong lúc nóng giận, trong khoảnh khắc cảm xúc lên cao ( liên quan đến hành vi của người hot-blooded).
    • He said those hurtful words in the heat of the moment. (Anh ấy đã nói những lời tổn thương đó trong lúc nóng giận.)
hot-blooded

A hot-blooded young man argues passionately with his friend.

tính từ
  1. sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt thành

Từ tương tự