emotional

/'imouʃənl/
tính từ
  1. cảm động, xúc động, xúc cảm
  2. dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "emotional"

emotional
He gets emotional during the movie's happy ending.