emotional

/'imouʃənl/
Học thuật
Thân thiện
emotional

He gets emotional during the movie's happy ending.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cảm xúc, liên quan đến tình cảm: Chỉ những thứ liên hệ hoặc bắt nguồn từ cảm xúc, tình cảm của con người.
    • Dễ xúc động, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc: Dùng để mô tả một người dễ thể hiện hoặc bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm xúc.
    • Gây xúc động, gây cảm động: Chỉ điều đó khả năng khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an emotional speech at the wedding. ( ấy đã một bài phát biểu xúc động trong đám cưới.)
    • He is a very emotional person who cries easily during sad movies. (Anh ấy một người rất dễ xúc động, người dễ khóc khi xem những bộ phim buồn.)
    • The decision was more emotional than logical. (Quyết định đó thiên về cảm tính hơn lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional support": sự hỗ trợ về mặt tinh thần, tình cảm.

    • Her friends provided great emotional support during her illness. (Bạn bè đã cung cấp sự hỗ trợ tinh thần tuyệt vời cho ấy trong thời gian ốm.)
  • "Emotional intelligence": trí tuệ cảm xúc (khả năng hiểu quản lý cảm xúc của bản thân người khác).

    • Good leaders often have high emotional intelligence. (Những nhà lãnh đạo giỏi thường trí tuệ cảm xúc cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Emotion (n): cảm xúc.

    • Love, joy, and anger are all emotions. (Tình yêu, niềm vui sự tức giận đều những cảm xúc.)
  • Emotionally (adv): một cách xúc động, về mặt cảm xúc.

    • He was emotionally exhausted after the argument. (Anh ấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau cuộc tranh cãi.)
  • Unemotional (adj): không xúc động, điềm tĩnh, lạnh lùng.

    • The judge remained unemotional throughout the trial. (Vị thẩm phán vẫn điềm tĩnh trong suốt phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimental: đa cảm, ủy mị (nhấn mạnh đến cảm xúc dịu dàng hoặc hoài niệm).
  • Touching: cảm động, gây xúc động.
  • Passionate: say mê, đam mê ( cảm xúc mãnh liệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "emotional" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "emotion").

Thành ngữ liên quan
  • To get emotional: trở nên xúc động, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

    • He got emotional when talking about his childhood. (Anh ấy trở nên xúc động khi nói về tuổi thơ của mình.)
  • An emotional rollercoaster: một chuỗi những thay đổi cảm xúc mạnh mẽ nhanh chóng.

    • The past week has been an emotional rollercoaster for the team. (Tuần qua một chuyến tàu lượn cảm xúc đối với đội.)
emotional

He gets emotional during the movie's happy ending.

tính từ
  1. cảm động, xúc động, xúc cảm
  2. dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm