hot-press

/'hɔtpres/
Học thuật
Thân thiện
hot-press

A worker uses a hot-press to smooth a sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy láng bóng: Một loại máy dùng để làm bóng bề mặt vải hoặc giấy bằng cách ép chúng giữa các tấm kim loại nóng.
  2. Ngoại động từ:

    • Láng bóng: Hành động sử dụng nhiệt áp lực để làm cho bề mặt vải hoặc giấy trở nên bóng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The factory uses a large hot-press to finish the linen. (Nhà máy sử dụng một chiếc máy láng bóng lớn để hoàn thiện vải lanh.)
    • The paper has a smooth finish from the hot-press. (Tờ giấy bề mặt mịn nhờ máy láng bóng.)
  • Ngoại động từ:

    • They hot-press the fabric to give it a glossy sheen. (Họ láng bóng vải để tạo cho độ bóng mượt.)
    • This paper is hot-pressed for a superior quality feel. (Loại giấy này được láng bóng để cảm giác chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be hot-pressed for time": (Thành ngữ, ít phổ biến hơn) Rất vội vàng, thiếu thời gian một cách cấp bách. Cách dùng này bắt nguồn từ ý tưởng về sức ép nhiệt độ cao.
    • I'm too hot-pressed to talk right now. (Tôi đang quá vội vàng để nói chuyện lúc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-pressing (danh động từ): Quá trình láng bóng.

    • The hot-pressing gives the paper its characteristic smoothness. (Quá trình láng bóng tạo cho giấy độ mịn đặc trưng.)
  • Calender (danh từ): Một loại máy tương tự dùng để làm mịn, bóng hoặc cán mỏng vật liệu như giấy hoặc vải.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Máy): Calendering machine (máy cán láng).
  • Động từ (Hành động): Calender (cán láng), gloss (đánh bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hot-press".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "hot-press" ngoài cách dùng nâng cao đã nêu.

hot-press

A worker uses a hot-press to smooth a sheet of paper.

danh từ
  1. máy láng bóng (vải, giấy)
ngoại động từ
  1. láng bóng (vải, giấy)

Từ chứa "hot-press"