hot-short

/'hɔt'ʃɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
hot-short

A blacksmith tests a hot-short piece of metal.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kỹ thuật): Mô tả tính chất của một kim loại trở nên giòn, dễ gãy hoặc nứt vỡ khi ở trạng thái nóng, đặc biệt trong quá trình gia công như rèn, cán hoặc hàn. Đây một khuyết tật của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This steel is hot-short, so we must be careful during the forging process. (Loại thép này giòn nóng, vậy chúng ta phải cẩn thận trong quá trình rèn.)
    • Hot-short metals can develop cracks if worked at high temperatures. (Các kim loại giòn nóng có thể phát triển vết nứt nếu được gia côngnhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như luyện kim, gia công kim loại khoa học vật liệu để mô tả một đặc tính không mong muốn của vật liệu.
  • Nguyên nhân phổ biến của tính "hot-short" thường do sự hiện diện của một số tạp chất, như lưu huỳnh trong thép, làm suy yếu liên kết giữa các hạt kim loạinhiệt độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Hot shortness (Danh từ): Tính giòn nóng, trạng thái hoặc đặc tính của vật liệu bị giòn nóng.
    • The hot shortness of the alloy caused production issues. (Tính giòn nóng của hợp kim đã gây ra các vấn đề trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Red-short: Giòn đỏ (cùng nghĩa, cũng chỉ tính giònnhiệt độ cao).
  • Brittle at high temperature: Giònnhiệt độ cao.
Từ trái nghĩa
  • Ductile at high temperature: Dẻo dainhiệt độ cao.
  • Malleable when hot: Dễ uốn dẻo khi nóng.
hot-short

A blacksmith tests a hot-short piece of metal.

tính từ
  1. giòn nóng (giòn khi còn nóng) (kim loại)