hotchpot

/'hɔtʃpɔt/ Cách viết khác : (hodge-podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
hotchpot

A family enjoys a hotchpot for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món hổ lốn, món hầm hỗn hợp: Một món ăn được nấu từ nhiều nguyên liệu khác nhau trộn lẫn với nhau, thường thịt cừu hầm với rau củ.
    • Mớ hỗn độn, sự lộn xộn: Một tập hợp lộn xộn gồm nhiều thứ khác nhau, không trật tự rõ ràng.
    • (Pháp ) Sự thu gộp tài sản để chia đều: Trong luật pháp, đây hành động gộp chung toàn bộ tài sản của một người đã mất (thường khi không di chúc) để sau đó chia đều cho những người thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (món ăn):
    • The traditional hotchpot was a hearty meal for the whole family. (Món hotchpot truyền thống một bữa ăn thịnh soạn cho cả gia đình.)
  • Danh từ (sự hỗn độn):
    • His report was a hotchpot of ideas without a clear structure. (Báo cáo của anh ta một mớ hỗn độn các ý tưởng không cấu trúc rõ ràng.)
  • Danh từ (pháp ):
    • The court ordered a hotchpot of the estate to ensure fair distribution among the heirs. (Tòa án ra lệnh thu gộp tài sản để đảm bảo phân chia công bằng giữa những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring into hotchpot": (thuật ngữ pháp ) mang tài sản vào để gộp chung vào khối tài sản chung trước khi chia.
    • The gift he received earlier must be brought into hotchpot. (Món quà anh ta nhận được trước đó phải được đưa vào để gộp chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hodgepodge (danh từ): Cách viết/variant khác của "hotchpot", chủ yếu mang nghĩa "mớ hỗn độn".
    • The room was a hodgepodge of furniture from different eras. (Căn phòng một mớ hỗn độn đồ đạc từ các thời đại khác nhau.)
  • Hotchpotch (danh từ): Cách viết/variant khác của "hotchpot", mang cùng các nghĩa.
    • The legislation is a complete hotchpotch of conflicting rules. (Bộ luật đó hoàn toàn một mớ hỗn độn các quy tắc mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumble (danh từ): mớ lộn xộn, hỗn độn.
  • Medley (danh từ): sự pha trộn, tập hợp hỗn tạp.
  • Mishmash (danh từ): hỗn hợp lộn xộn.
  • Stew (danh từ): món hầm (đồng nghĩa với nghĩa món ăn).
Thành ngữ liên quan
  • A hotchpot of something: Một tập hợp lộn xộn của cái đó.
    • The market was a hotchpot of colors and sounds. (Khu chợ một mớ hỗn độn của màu sắc âm thanh.)
hotchpot

A family enjoys a hotchpot for dinner.

danh từ
  1. món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau
  2. (pháp ) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi không để lại chúc thư)
  3. mớ hỗn hợp

Từ chứa "hotchpot"