hothouse

/'hɔthaus/
Học thuật
Thân thiện
hothouse

A gardener tends to delicate orchids inside a large hothouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kính: Một tòa nhà tường mái bằng kính hoặc vật liệu trong suốt, được thiết kế để trồng cây trong điều kiện nhiệt độ độ ẩm được kiểm soát.
    • Môi trường được bảo vệ hoặc kiểm soát chặt chẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Một môi trường nhân tạo, tách biệt với thế giới bên ngoài, nơi mọi thứ được phát triển hoặc nuôi dưỡng một cách cẩn thận, đôi khi dẫn đến sự phát triển không tự nhiên hoặc thiếu sức đề kháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The orchids are kept in the hothouse to protect them from the cold. (Những cây phong lan được giữ trong nhà kính để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.)
    • He works as a gardener in a large botanical hothouse. (Anh ấy làm người làm vườn trong một nhà kính thực vật lớn.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The elite boarding school was a hothouse for future politicians. (Trường nội trú ưu tú đó một môi trường ươm mầm cho các chính trị gia tương lai.)
    • Growing up in that artistic hothouse, she never learned to deal with ordinary life. (Lớn lên trong môi trường nghệ thuật được bảo bộ đó, ấy chưa bao giờ học cách đối mặt với cuộc sống thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hothouse atmosphere": Bầu không khí căng thẳng, gò bó hoặc được kiểm soát quá mức.

    • The company's hothouse atmosphere of competition left no room for creativity. (Bầu không khí cạnh tranh khắc nghiệt của công ty không chừa chỗ cho sự sáng tạo.)
  • "Hothouse talent": Tài năng được nuôi dưỡng trong một môi trường đặc biệt thuận lợi được bảo vệ.

    • He was a hothouse talent, brilliant but fragile when faced with real-world challenges. (Anh ta một tài năng được ươm mầm, xuất sắc nhưng mong manh khi đối mặt với những thách thức thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenhouse (n): Nhà kính. (Từ này thường được dùng phổ biến hơn trung lập hơn "hothouse", chủ yếu chỉ công trình kiến trúc.)
  • Conservatory (n): Nhà kính trồng cây, thường một phần của ngôi nhà hoặc một tòa nhà trang trọng.
  • Forcing-house (n): Nhà ươm (một loại nhà kính đặc biệt để thúc cây phát triển nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Glasshouse, greenhouse, conservatory.
  • Nghĩa ẩn dụ: Artificial environment, sheltered environment, forcing environment, incubator.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hothouse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hothouse")

hothouse

A gardener tends to delicate orchids inside a large hothouse.

danh từ
  1. nhà kính (trồng cây)
  2. (kỹ thuật) phòng sấy
  3. (định ngữ) trồngnhà kính
    • hothouse flowers
      hoa hồngnhà kính

Từ đồng nghĩa