hothouse

/'hɔthaus/
danh từ
  1. nhà kính (trồng cây)
  2. (kỹ thuật) phòng sấy
  3. (định ngữ) trồngnhà kính
    • hothouse flowers
      hoa hồngnhà kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hothouse
A gardener tends to delicate orchids inside a large hothouse.