conservatory

/kən'sə:vətri/
Học thuật
Thân thiện
conservatory

A student practices the violin in the conservatory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kính (trồng cây): Một tòa nhà, thường được làm chủ yếu bằng kính, được thiết kế để trồng bảo vệ các loại cây trồng, đặc biệt cây nhiệt đới hoặc cây cần khí hậu ấm áp.
    • Trường âm nhạc/kịch nghệ: Một học viện hoặc trường học chuyên đào tạo về nghệ thuật, đặc biệt âm nhạc hoặc kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhà kính):

    • The mansion has a large conservatory filled with orchids and palm trees. (Biệt thự một nhà kính lớn trồng đầy phong lan cây cọ.)
    • We had afternoon tea in the glass conservatory overlooking the garden. (Chúng tôi uống trà chiều trong nhà kính bằng kính nhìn ra khu vườn.)
  • Danh từ (nghĩa trường học):

    • She studied violin at the Royal Conservatory of Music. ( ấy học violin tại Học viện Âm nhạc Hoàng gia.)
    • He was accepted into a prestigious drama conservatory. (Anh ấy được nhận vào một học viện kịch nghệ danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservatory-trained": Được đào tạo bài bản tại một học viện âm nhạc/kịch nghệ.
    • The conservatory-trained pianist gave a flawless performance. (Nghệ sĩ dương cầm được đào tạo tại học viện đã màn trình diễn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservatoire (n): (Từ tiếng Pháp, thường dùngAnh/Châu Âu) Một trường đào tạo chuyên nghiệp về biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt âm nhạc.

    • He is a graduate of the Paris Conservatoire. (Anh ấy cựu sinh viên của Nhạc viện Paris.)
  • Greenhouse (n): Nhà kính (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "nhà trồng cây").

    • We grow tomatoes in the greenhouse. (Chúng tôi trồng cà chua trong nhà kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "nhà kính": Greenhouse, glasshouse, hothouse.
  • Cho nghĩa "trường học": Academy, institute, school (of music/drama).
conservatory

A student practices the violin in the conservatory.

danh từ
  1. nhà kính (trồng cây)
  2. (như) conservatoire

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống