hotspur

/'hɔtspə:/
Học thuật
Thân thiện
hotspur

A young hotspur charges ahead without looking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nóng vội, người khinh xuất: Một người hành động một cách hấp tấp, liều lĩnh không suy nghĩ cẩn thận, thường do tính khí nóng nảy.
    • Người hay làm liều: Chỉ người xu hướng thực hiện những hành động mạo hiểm một cách thiếu cân nhắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a young hotspur, always rushing into arguments without thinking. (Anh ta một chàng trai nóng vội, luôn lao vào các cuộc tranh cãi không suy nghĩ.)
    • The team needs a strategist, not a hotspur who will gamble everything on one move. (Đội cần một nhà chiến lược, chứ không phải một kẻ liều lĩnh sẽ đặt cược mọi thứ vào một nước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính cách "hotspur": Được dùng như một thuật ngữ để mô tả một kiểu tính cách cụ thể, thường mang hàm ý chỉ trích về sự thiếu kiềm chế suy xét.
    • His reputation as a hotspur made investors wary. (Danh tiếng một người nóng vội của ông ấy khiến các nhà đầu e ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotspurred (adj, hiếm gặp): tính chất của một hotspur; nóng vội, liều lĩnh.
  • Hot-headed (adj): Nóng nảy, dễ nổi giận. (Từ gần nghĩa, thường dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Firebrand: Người hay gây rối, kích động (thường nhiệt huyết hoặc giận dữ).
  • Reckless person: Người liều lĩnh, bất cẩn.
  • Impetuous person: Người hấp tấp, bốc đồng.
Lưu ý về từ nguyên
  • Nguồn gốc lịch sử: Từ này bắt nguồn từ biệt danh "Hotspur" của Sir Henry Percy (1364–1403), một quý tộc người Anh nổi tiếng với tính khí nóng nảy dũng cảm trong chiến trận. Nghĩa thông thường ngày nay phát triển từ đặc điểm tính cách này của ông.
    • Shakespeare immortalized the character of Hotspur in his play "Henry IV". (Shakespeare đã bất tử hóa nhân vật Hotspur trong vở kịch "Henry IV" của ông.)
hotspur

A young hotspur charges ahead without looking.

danh từ
  1. người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ
  2. người nóng vội

Từ đồng nghĩa