hottentot

/'hɔtntɔt/
Học thuật
Thân thiện
hottentot

A child learns to speak Hottentot from an elder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Hốt-tan-: Từ dùng để chỉ các dân tộc nói ngôn ngữ Khoisan, đặc biệt người Khoekhoe, sinh sốngkhu vực Nam Phi.
    • Tiếng Hốt-tan-: Từ dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Khoisan được nói bởi các dân tộc này.
    • (Nghĩa bóng, , xúc phạm) Người ít hiểu biết hoặc kém văn hóa: Một cách dùng mang tính miệt thị, coi thường, chỉ một người bị cho thô lỗ, thiếu giáo dục hoặc kém thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người ngôn ngữ): Early European settlers referred to the local herders as Hottentots. (Những người định cư châu Âu đầu tiên gọi những người chăn gia súc bản địa người Hốt-tan-.) The term "Hottentot" for the language is considered archaic and inappropriate today. (Thuật ngữ "Hốt-tan-" để chỉ ngôn ngữ ngày nay được coi cổ xưa không phù hợp.)

  • Danh từ (nghĩa bóng, xúc phạm): Using "Hottentot" to describe someone's manners is deeply offensive and racist. (Dùng từ "Hốt-tan-" để miêu tả cách cư xử của ai đó cực kỳ xúc phạm phân biệt chủng tộc.)

Lưu ý sử dụng
  • Từ nhạy cảm, lỗi thời: Từ "Hottentot" ngày nay được coi một từ tính phân biệt chủng tộc, miệt thị lỗi thời. Việc sử dụng trong bối cảnh hiện đại không phù hợp rất dễ gây xúc phạm.
  • Từ thay thế phù hợp: Để chỉ các dân tộc ngôn ngữ liên quan, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác tôn trọng như Khoekhoe, Khoisan, hoặc tên cụ thể của từng nhóm cộng đồng ( dụ: Nama).
Biến thể từ liên quan
  • Khoisan (danh từ): Nhóm các dân tộc ngôn ngữ bản địaNam Phi, bao gồm cả người Khoekhoe San. Đây thuật ngữ học thuật trung lập hơn.
  • Khoekhoe (danh từ): Tên gọi chính xác cho nhóm dân tộc trước đây bị gọi là "Hottentot".
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa bóng, xúc phạm - cần tránh sử dụng)
  • Barbarian (man di): Người bị coi dã man, thiếu văn minh.
  • Ignoramus (kẻ dốt nát): Người thiếu hiểu biết.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách thích hợp do tính chất xúc phạm của .

hottentot

A child learns to speak Hottentot from an elder.

danh từ
  1. người Hốt-tan- (ở Nam-phi)
  2. tiếng Hốt-tan-
  3. (nghĩa bóng) người ít hiểu biết, người văn hoá kém; người kém thông minh

Từ đồng nghĩa