hottentot

/'hɔtntɔt/
danh từ
  1. người Hốt-tan- (ở Nam-phi)
  2. tiếng Hốt-tan-
  3. (nghĩa bóng) người ít hiểu biết, người văn hoá kém; người kém thông minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hottentot
A child learns to speak Hottentot from an elder.