hottentot

/'hɔtntɔt/
Học thuật
Thân thiện
hottentot

Un homme parle le hottentot avec un ami.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) dân tộc Hôt-tăng-: Chỉ những liên quan đến nhóm dân tộc Khoekhoe (trước đây được gọi là Hottentot) ở khu vực Tây Nam châu Phi.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) tiếng Hốt-tăng-: Chỉ nhóm ngôn ngữ Khoe, đặc biệttiếng Khoekhoe, được nói bởi nhóm dân tộc này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les traditions hottentotes sont riches et variées. (Các truyền thống Hôt-tăng- rất phong phú đa dạng.)
    • Il a étudié l'art hottentot. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật Hôt-tăng-.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Le hottentot est une langue à clics. (Tiếng Hốt-tăng-một ngôn ngữ âm click.)
    • Peu de gens parlent encore le hottentot couramment. (Rất ít người còn nói thông thạo tiếng Hốt-tăng-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuple hottentot": Dân tộc Hôt-tăng-.

    • Le peuple hottentot a une longue histoire en Afrique australe. (Dân tộc Hôt-tăng- có một lịch sử lâu dàiNam Phi.)
  • "Parler hottentot": Nói tiếng Hốt-tăng-.

    • Certains linguistes apprennent à parler hottentot pour leurs recherches. (Một số nhà ngôn ngữ học học nói tiếng Hốt-tăng- cho nghiên cứu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hottentote (dạng tính từ/n danh từ giống cái): Đâydạng phổ biến hơn, đặc biệt khi dùng như danh từ chỉ người hoặc tính từ.
    • Une femme hottentote (Một phụ nữ Hôt-tăng-)
    • Les Hottentotes (Những người Hôt-tăng-)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Hottentot" ngày nay được coi là một thuật ngữ lỗi thời có thể mang tính miệt thị. Trong bối cảnh học thuật hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các tên gọi chính xác hơn như Khoekhoe (cho dân tộc) hoặc Khoekhoegowab (cho ngôn ngữ).
  • Việc sử dụng từ này cần thận trọng phù hợp với ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.
hottentot

Un homme parle le hottentot avec un ami.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Hôt-tăng- (tây nam châu Phi)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Hốt-tăng-