hottentot

/'hɔtntɔt/
tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Hôt-tăng- (tây nam châu Phi)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Hốt-tăng-
hottentot
Un homme parle le hottentot avec un ami.