hottish

Học thuật
Thân thiện
hottish

The soup is still hottish, so she blows on it gently.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nóng, ấm nóng: Dùng để mô tả trạng thái nhiệt độ cao hơn mức bình thường hoặc ấm áp, nhưng không đến mức nóng bức hay nóng gay gắt. Đây trạng thái trung gian giữa "ấm" (warm) "nóng" (hot).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The weather is hottish today, so a light shirt is enough. (Thời tiết hôm nay hơi nóng, nên một chiếc áo mỏng đủ.)
    • She served hottish soup, perfect for the cool evening. ( ấy phục vụ món súp còn hơi nóng, hoàn hảo cho buổi tối mát mẻ.)
    • The water from the tap is hottish, not cold. (Nước từ vòi chảy ra hơi nóng, không phải lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hottish debate": một cuộc tranh luận hơi nóng (nghĩa bóng, chỉ sự tranh cãi phần gay gắt nhưng chưa đến mức kịch liệt).
    • The discussion about the new policy became a hottish debate. (Cuộc thảo luận về chính sách mới đã trở thành một cuộc tranh luận hơi nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot (adj): nóng.
  • Warm (adj): ấm.
  • Lukewarm (adj): âm ấm (thường chỉ nhiệt độ hoặc sự nhiệt tìnhmức thấp).
  • Tepid (adj): hơi ấm, nguội nguội (tương tự lukewarm).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat hot: hơi nóng.
  • Fairly warm: khá ấm.
  • Moderately hot: nóng vừa phải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này dạng so sánh hơn một phần (diminutive) của tính từ "hot", được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-ish". Hậu tố "-ish" thường biểu thị ý "một phần", "hơi hơi", hoặc "gần giống như".
  • "Hottish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả thông thường hơn trong các văn bản học thuật chính thức. Trong ngữ cảnh trang trọng, các cụm từ như "somewhat hot" hoặc "moderately hot" có thể được ưu tiên hơn.
hottish

The soup is still hottish, so she blows on it gently.

Adjective
  1. hơi nóng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hottish"