houblonnière

Học thuật
Thân thiện
houblonnière

Une houblonnière s'étend au pied des collines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng ruộng trồng hoa bia; vườn trồng hoa bia: Một khu đất nông nghiệp được sử dụng để canh tác trồng cây hoa bia (houblon).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La houblonnière s'étend sur plusieurs hectares. (Cánh đồng trồng hoa bia trải dài trên nhiều hecta.)
    • Ils ont visité une houblonnière traditionnelle en Alsace. (Họ đã thăm một vườn trồng hoa bia truyền thốngvùng Alsace.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploiter une houblonnière": khai thác, canh tác một đồng hoa bia.
    • Sa famille exploite une houblonnière depuis trois générations. (Gia đình anh ấy khai thác một đồng hoa bia đã ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Houblonnier (danh từ giống đực): người trồng hoa bia.

    • Le houblonnier vérifie la maturation des cônes. (Người trồng hoa bia kiểm tra độ chín của nón hoa.)
  • Houblon (danh từ giống đực): cây hoa bia, nguyên liệu chính để sản xuất bia.

    • Le houblon donne son amertume à la bière. (Hoa bia mang lại vị đắng cho bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de houblon: cánh đồng hoa bia.
  • Culture de houblon: việc trồng trọt hoa bia.
Lưu ý
  • Từ "houblonnière" là dạng giống cái của danh từ "houblonnier". Tuy nhiên, "houblonnier" chủ yếu chỉ người, còn "houblonnière" chỉ mảnh đất, khu vực canh tác.
houblonnière

Une houblonnière s'étend au pied des collines.

  1. xem houblonnier

Từ gần giống