houblonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ướp hoa bia (vào rượu bia): Hành động thêm hoa bia (houblon) vào trong quá trình sản xuất bia để tạo vị đắng, hương thơm đặc trưng và giúp bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les brasseurs houblonnent la bière pour lui donner son amertume. (Các nhà sản xuất bia ướp hoa bia để tạo vị đắng cho bia.)
- Cette bière est fortement houblonnée. (Loại bia này được ướp hoa bia rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "houblonner à cru": Ướp hoa bia lạnh (kỹ thuật thêm hoa bia sau khi quá trình lên men chính kết thúc, thường để tăng hương thơm).
- Pour préserver les arômes délicats, ils préfèrent houblonner à cru. (Để giữ lại những hương thơm tinh tế, họ thích ướp hoa bia lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Houblon (danh từ giống đực): Cây hoa bia.
- Le houblon est une plante grimpante. (Cây hoa bia là một loại cây leo.)
- Houblonnage (danh từ giống đực): Hành động ướp hoa bia; giai đoạn ướp hoa bia trong quy trình sản xuất bia.
- Le houblonnage a lieu pendant l'ébullition du moût. (Việc ướp hoa bia diễn ra trong lúc nấu sôi dịch đường.)
Từ đồng nghĩa
- Aromatiser au houblon: Tạo hương bằng hoa bia (cụm từ mô tả, không phải động từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- ướp hoa bia (vào rượu bia)