houblonnier

tính từ
  1. sản xuất hoa bia
    • Pays houblonnier
      xứ sản xuất cho hoa bia
danh từ
  1. người trồng hoa bia
danh từ giống cái
  1. ruộng (trồng cây) hoa bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "houblonnier"

houblonnier
Un houblonnier récolte des cônes de houblon dans son champ.