houblonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sản xuất hoa bia: Dùng để mô tả một vùng đất, khu vực hoặc quốc gia có hoạt động sản xuất hoa bia (houblon) làm nghề nghiệp hoặc ngành công nghiệp chính.
Danh từ:
- Người trồng hoa bia: Chỉ người nông dân chuyên canh tác, trồng trọt cây hoa bia.
- Ruộng (trồng cây) hoa bia: Chỉ một cánh đồng, khu đất được sử dụng để trồng cây hoa bia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La région est devenue une région houblonnière importante. (Khu vực này đã trở thành một vùng sản xuất hoa bia quan trọng.)
Danh từ (chỉ người):
- Mon grand-père était houblonnier. (Ông tôi đã từng là một người trồng hoa bia.)
Danh từ (chỉ ruộng):
- On aperçoit un houblonnier au bord de la route. (Người ta nhìn thấy một ruộng hoa bia ở ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays houblonnier": Quốc gia sản xuất hoa bia. Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế, nông nghiệp hoặc địa lý để phân loại các nước.
- L'Allemagne est un pays houblonnier de renommée mondiale. (Đức là một quốc gia sản xuất hoa bia nổi tiếng thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Houblon (danh từ): Hoa bia, cây hoa bia. Đây là từ gốc.
- Houblonnière (danh từ giống cái): Đồng nghĩa với danh từ giống đực "houblonnier" khi chỉ ruộng trồng hoa bia. Cũng có thể chỉ nhà máy chế biến hoa bia.
- Une grande houblonnière s'étendait devant nous. (Một ruộng hoa bia rộng lớn trải ra trước mặt chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Producteur de houblon (danh từ): Nhà sản xuất hoa bia (đồng nghĩa với nghĩa chỉ người).
- Champ de houblon (danh từ): Cánh đồng hoa bia (đồng nghĩa với nghĩa chỉ ruộng).
tính từ
- sản xuất hoa bia
- Pays houblonnierxứ sản xuất cho hoa bia
danh từ
- người trồng hoa bia
danh từ giống cái
- ruộng (trồng cây) hoa bia