houlette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gậy chăn cừu: Một cây gậy ngắn, thường có đầu cong, được người chăn cừu sử dụng để dẫn dắt hoặc quản lý đàn cừu.
- Gậy quyền (của giám mục): Trong nghi lễ Công giáo, đây là cây gậy ngắn tượng trưng cho quyền mục tử của một giám mục, tương tự như gậy chăn cừu.
- Xẻng con (để bứng cây con): Trong nông nghiệp và làm vườn, một dụng cụ nhỏ, lưỡi hẹp, dùng để đào hoặc chuyển cây con mà không làm hại rễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le berger guidait son troupeau avec sa houlette. (Người chăn cừu dẫn dắt đàn cừu của mình bằng cây gậy chăn cừu.)
- L'évêque tenait la houlette lors de la cérémonie. (Vị giám mục cầm cây gậy quyền trong buổi lễ.)
- Pour repiquer ces salades, il te faut une houlette. (Để bứng những cây rau diếp này, anh cần một cái xẻng con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous la houlette de quelqu'un": Dưới sự hướng dẫn, lãnh đạo hoặc sự bảo trợ của ai đó. (Nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh người chăn cừu).
- L'équipe travaille sous la houlette d'un manager expérimenté. (Đội ngũ làm việc dưới sự hướng dẫn của một quản lý giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Houler (động từ, cổ): La hét, gào lên (từ này có âm gần giống nhưng không liên quan về nghĩa với "houlette").
- Houlette de transplantation (cụm danh từ): Xẻng con chuyên để bứng cây, cấy ghép cây.
Từ đồng nghĩa
- Bâton de berger: Gậy chăn cừu.
- Canne épiscopale: Gậy giám mục.
- Pelle à repiquer: Xẻng trồng cây, xẻng bứng cây.
Thành ngữ liên quan
- Tenir la houlette: Nắm quyền lãnh đạo, chỉ huy (nghĩa bóng).
- C'est lui qui tient la houlette dans cette entreprise. (Chính anh ta là người nắm quyền lãnh đạo trong doanh nghiệp này.)
danh từ giống cái
- gậy chăn cừu
- Lancer une pierre avec la houletteném một hòn đá bằng gậy chăn cừu
- gậy quyền (của giám mục)
- (nông nghiệp) xẻng con (để bứng cây con)