hulotte

Học thuật
Thân thiện
hulotte

La chouette hulotte niche dans le creux d'un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim : Một loài chim thuộc họ , thường bộ lông màu nâu xám với các vằn sẫm, sống chủ yếu trong các khu rừng công viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hulotte niche souvent dans les vieux arbres. (Chim thường làm tổ trên những cây cổ thụ.)
    • On entend le cri caractéristique de la hulotte la nuit. (Người ta nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của chim vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chouette hulotte": Tên đầy đủ chính xác hơn trong phân loại học để chỉ loài chim này.
    • La chouette hulotte est un rapace nocturne très répandu en Europe. (Chim một loài chim săn mồi ban đêm rất phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hulotter (động từ, hiếm gặp): Kêu như chim .
  • Hululement (danh từ giống đực): Tiếng kêu của chim hoặc chim .
    • Le hululement de la hulotte résonnait dans le bois. (Tiếng kêu của chim vang vọng trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chouette (danh từ giống cái): Chim , một từ chung cho các loài thuộc họ Strigidae, trong đó .
  • Rapace nocturne (cụm danh từ): Chim săn mồi ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "hulotte".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hulotte".

hulotte

La chouette hulotte niche dans le creux d'un vieux chêne.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim