hulotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim hù: Một loài chim thuộc họ Cú, thường có bộ lông màu nâu xám với các vằn sẫm, sống chủ yếu trong các khu rừng và công viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hulotte niche souvent dans les vieux arbres. (Chim hù thường làm tổ trên những cây cổ thụ.)
- On entend le cri caractéristique de la hulotte la nuit. (Người ta nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của chim hù vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chouette hulotte": Tên đầy đủ và chính xác hơn trong phân loại học để chỉ loài chim này.
- La chouette hulotte est un rapace nocturne très répandu en Europe. (Chim hù là một loài chim săn mồi ban đêm rất phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hulotter (động từ, hiếm gặp): Kêu như chim hù.
- Hululement (danh từ giống đực): Tiếng kêu của chim cú hoặc chim hù.
- Le hululement de la hulotte résonnait dans le bois. (Tiếng kêu của chim hù vang vọng trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Chouette (danh từ giống cái): Chim cú, một từ chung cho các loài thuộc họ Strigidae, trong đó có .
- Rapace nocturne (cụm danh từ): Chim săn mồi ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "hulotte".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hulotte".
danh từ giống cái
- (động vật học) chim hù