hound's-tongue

/'dɔgztʌɳ/ Cách viết khác : (hound's-tongue) /'haundz'tʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
hound's-tongue

A bee lands on a hound's-tongue flower in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lưỡi chó: Một loại cây thuộc họ vòi voi (Boraginaceae), hình lưỡi, thô ráp. Cây này có thể cây hai năm (biennial) ở châu Âu Tây Á với hoa màu đỏ tía sẫm, hoặc cây lâu năm (perennial) ở Bắc Mỹ với hoa từ màu xanh nhạt đến tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the purple flowers of hound's-tongue. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa tím của cây lưỡi chó.)
    • Hound's-tongue is known for its coarse, tongue-shaped leaves. (Cây lưỡi chó được biết đến với những chiếc thô ráp hình lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc thảo dược để mô tả chính xác loài cây này.
    • The botanist identified the weed as Cynoglossum officinale, commonly called hound's-tongue. (Nhà thực vật học xác định loài cỏ dại đó Cynoglossum officinale, thường được gọi là cây lưỡi chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: (loài phổ biếnchâu Âu/Á), (loàiBắc Mỹ).
  • Tên gọi khác: Trong tiếng Việt, có thể gặp các tên gọi dân gian khác dựa trên đặc điểm hình thái của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học: (tên chi).
  • Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh: dog's-tongue (một biến thể cách viết/phiên âm khác).
Lưu ý
  • Từ ghép: "Hound's-tongue" một danh từ ghép cố định (compound noun), được viết dấu gạch nối. không phải sự kết hợp tự do của từ "hound" "tongue". Nghĩa của chỉ loài cây cụ thể, không liên quan đến nghĩa đen của "lưỡi chó săn".
hound's-tongue

A bee lands on a hound's-tongue flower in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây lưỡi chó (thuộc họ vòi voi)