houpper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kết thành núm tua: Hành động tạo ra hoặc trang trí một vật bằng cách thêm các núm tua, thường là ở mép hoặc đầu.
- Trang trí (bằng) núm tua: Hành động làm đẹp cho một vật bằng cách gắn các núm tua lên đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a décidé de houpper les bords du châle. (Cô ấy quyết định kết thành núm tua ở các mép của chiếc khăn choàng.)
- Les artisans houppent souvent les tentures pour les rendre plus élégantes. (Các nghệ nhân thường trang trí bằng núm tua cho các tấm màn để chúng trông thanh lịch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être houppé" (dạng bị động): được trang trí bằng núm tua.
- Les rideaux de scène étaient richement houppés. (Những tấm màn sân khấu được trang trí bằng núm tua một cách lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Houppe (danh từ giống cái): núm tua, chùm lông.
- Une houppe de poussière. (Một chùm bụi.)
- Houppette (danh từ giống cái): núm tua nhỏ, chùm lông nhỏ (thường dùng cho phấn phủ hoặc cọ trang điểm).
- Une houppette à poudre. (Cây cọ phấn phủ có núm lông.)
Từ đồng nghĩa
- Orner de houppes: trang trí bằng núm tua.
- Garnir de franges: viền, trang trí bằng tua rua (từ này thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
Ghi chú
- Từ "houpper" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thủ công mỹ nghệ, dệt may, hoặc trang trí nội thất. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "ajouter des houppes" (thêm núm tua) hoặc "garnir de franges" (trang trí bằng tua rua).
ngoại động từ
- kết thành núm tua
- trang trí (bằng) núm tua