happer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đớp, ngoạm: Hành động dùng miệng để nắm bắt, cắn hoặc nuốt một vật đó một cách nhanh chóng thườngháu đói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chien a happé la balle en plein vol. (Con chó đớp lấy quả bóng ngay trên không.)
    • Le pêcheur a vu un gros poisson happer l'appât. (Người câu thấy một con lớn ngoạm lấy mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "happer un appât": đớp mồi (thường dùng cho hoặc động vật).

    • Le brochet happa l'appât avec voracité. (Con cá chó đớp lấy mồi một cách tham lam.)
  • "se faire happer": bị đớp, bị ngoạm lấy.

    • Le petit insecte s'est fait happer par un oiseau. (Con côn trùng nhỏ bị một con chim đớp mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Happement (danh từ): hành động đớp, ngoạm.
    • Le happement de la proie fut instantané. (Hành động đớp lấy con mồi diễn ra tức thì.)
Từ đồng nghĩa
  • Saisir: chộp lấy, nắm lấy.
  • Mordre: cắn.
  • Engouffrer: nuốt chửng, ăn ngấu nghiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Happer au vol: đớp lấy ngay khi đang bay, nắm bắt cơ hội rất nhanh.
    • Il a happé la nouvelle au vol et l'a immédiatement rapportée. (Anh ta chộp lấy tin tức ngay lập tức báo lại ngay.)
ngoại động từ
  1. đớp, ngoạm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "happer"

Từ có nhắc đến "happer"