happer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đớp, ngoạm: Hành động dùng miệng để nắm bắt, cắn hoặc nuốt một vật gì đó một cách nhanh chóng và thường là háu đói.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chien a happé la balle en plein vol. (Con chó đớp lấy quả bóng ngay trên không.)
- Le pêcheur a vu un gros poisson happer l'appât. (Người câu cá thấy một con cá lớn ngoạm lấy mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"happer un appât": đớp mồi (thường dùng cho cá hoặc động vật).
- Le brochet happa l'appât avec voracité. (Con cá chó đớp lấy mồi một cách tham lam.)
"se faire happer": bị đớp, bị ngoạm lấy.
- Le petit insecte s'est fait happer par un oiseau. (Con côn trùng nhỏ bị một con chim đớp mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Happement (danh từ): hành động đớp, ngoạm.
- Le happement de la proie fut instantané. (Hành động đớp lấy con mồi diễn ra tức thì.)
Từ đồng nghĩa
- Saisir: chộp lấy, nắm lấy.
- Mordre: cắn.
- Engouffrer: nuốt chửng, ăn ngấu nghiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Happer au vol: đớp lấy ngay khi đang bay, nắm bắt cơ hội rất nhanh.
- Il a happé la nouvelle au vol et l'a immédiatement rapportée. (Anh ta chộp lấy tin tức ngay lập tức và báo lại ngay.)
ngoại động từ
- đớp, ngoạm