hour-glass

/'auəglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
hour-glass

A teacher uses an hour-glass to time a short classroom activity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ cát: Một dụng cụ đo thời gian cổ điển, gồm hai bình thủy tinh nối với nhau bằng một eo hẹp, cát chảy từ bình trên xuống bình dưới trong một khoảng thời gian cố định (thường một giờ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hour-glass on the desk measured time silently. (Chiếc đồng hồ cát kỹ trên bàn đo thời gian một cách lặng lẽ.)
    • Before modern clocks, sailors used an hour-glass to track their watch. (Trước khi đồng hồ hiện đại, các thủy thủ dùng đồng hồ cát để theo dõi ca trực của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sands of the hour-glass are running out": Thời gian sắp hết, cơ hội sắp qua đi.
    • We must act quickly; the sands of the hour-glass are running out. (Chúng ta phải hành động nhanh chóng; thời gian sắp hết rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hourglass figure (danh từ, cụm danh từ): Dáng người đồng hồ cát (chỉ vóc dáng phụ nữ eo thon, ngực hông đầy đặn).
    • She is famous for her hourglass figure. ( ấy nổi tiếng với vóc dáng đồng hồ cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandglass (danh từ): Đồng hồ cát (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To turn the hour-glass: Lật ngược đồng hồ cát; bắt đầu một khoảng thời gian mới hoặc lặp lại một chu kỳ.
    • With the new year, it feels like we have turned the hour-glass. (Với năm mới, cảm giác như chúng ta đã lật ngược chiếc đồng hồ cát.)
hour-glass

A teacher uses an hour-glass to time a short classroom activity.

danh từ
  1. đồng hồ cát

Từ chứa "hour-glass"