hourdis

Học thuật
Thân thiện
hourdis

Un ouvrier pose un hourdis pour former le plancher d'un étage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Nền sàn; nền vách: Một cấu kiện hoặc phần tử cấu trúc được sử dụng để tạo thành bề mặt đỡ cho sàn hoặc vách ngăn trong các công trình xây dựng.
    • (Xây dựng) Vữa trét đứng: Hỗn hợp vữa được sử dụng để trét, lấp đầy các khe hở hoặc tạo bề mặt phẳng đứng trong thi công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les hourdis en béton sont coulés entre les poutrelles. (Các nền sàn tông được đổ giữa các dầm.)
    • Il faut vérifier la solidité de l'hourdis avant de poser le carrelage. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của nền sàn trước khi lát gạch.)
    • L'application de l'hourdis sur le mur demande une certaine technique. (Việc thi công vữa trét đứng lên tường đòi hỏi một kỹ thuật nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hourdis de plancher": nền sàn, chỉ cụ thể cấu kiện dùng cho sàn.

    • Les hourdis de plancher en polystyrène sont légers et isolants. (Các nền sàn bằng polystyrene nhẹ cách nhiệt.)
  • "poser un hourdis": lắp đặt/thi công một nền sàn hoặc lớp vữa trét.

    • Les maçons vont poser l'hourdis demain. (Các thợ xây sẽ thi công nền sàn vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalle (n.f): tấm sàn, bản sàn (một cấu kiện tương tự nhưng thường chỉ phần bề mặt hoàn thiện).
  • Chape (n.f): lớp vữa lót sàn (lớp hoàn thiện trên cùng của sàn, khác vớilớp cấu trúc chịu lực bên dưới).
  • Enduit (n.m): lớp trát, vữa trát (có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho vị trí đứng).
Từ đồng nghĩa
  • Plancher (n.m): sàn nhà (chỉ bề mặt sàn nói chung).
  • Support de plancher: kết cấu đỡ sàn.
  • Mortier de remplissage: vữa lấp đầy (cho nghĩa "vữa trét đứng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ hourdis)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ hourdis)

hourdis

Un ouvrier pose un hourdis pour former le plancher d'un étage.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) nền sàn; nền vách
  2. (xây dựng) vữa trét đứng

Từ gần giống