hardes

Học thuật
Thân thiện
hardes

Une femme donne un sac de hardes à une association.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái số nhiều:
    • Quần áo , quần áo tồi tàn: Từ "hardes" dùng để chỉ quần áo kỹ, rách rưới hoặc tồi tàn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái số nhiều:
    • Il a jeté ses vieilles hardes. (Anh ấy đã vứt bỏ đống quần áo của mình.)
    • Ne porte pas ces hardes, elles sont pleines de trous. (Đừng mặc mấy bộ quần áo tồi tàn đó, chúng đầy lỗ thủng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans ses hardes": mặc quần áo , ăn mặc luộm thuộm.
    • Il est toujours dans ses hardes le dimanche. (Chủ nhật anh ta lúc nào cũng mặc đồ kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harde (danh từ giống cái, ít dùng): có thể chỉ một món đồ hoặc một con thú cái (trong ngữ cảnh săn bắn ). Tuy nhiên, dạng số nhiều "hardes" (với nghĩa quần áo) là phổ biến nhất.
  • Friperie (danh từ giống cái): cửa hàng quần áo , đồ second-hand (không mang sắc thái tiêu cực như "hardes").
Từ đồng nghĩa
  • Vêtements usagés: quần áo đã qua sử dụng (cách nói trung tính).
  • Loques: giẻ rách, quần áo rách nát (nghĩa rất mạnh, chỉ sự rách tả tơi).
  • Guenilles: quần áo rách rưới, đồ tả tơi (gần nghĩa với "hardes").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hardes" luôn được dùngdạng số nhiều (les hardes) khi chỉ quần áo.
  • Đâymột từ mang sắc thái khá tiêu cực, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc để chê bai. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, nên dùng các từ như "vieux vêtements" (quần áo ).
hardes

Une femme donne un sac de hardes à une association.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (nghĩa xấu) quần áo

Từ gần giống