hardes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái số nhiều:
- Quần áo cũ, quần áo tồi tàn: Từ "hardes" dùng để chỉ quần áo cũ kỹ, rách rưới hoặc tồi tàn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái số nhiều:
- Il a jeté ses vieilles hardes. (Anh ấy đã vứt bỏ đống quần áo cũ của mình.)
- Ne porte pas ces hardes, elles sont pleines de trous. (Đừng mặc mấy bộ quần áo tồi tàn đó, chúng đầy lỗ thủng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans ses hardes": mặc quần áo cũ, ăn mặc luộm thuộm.
- Il est toujours dans ses hardes le dimanche. (Chủ nhật anh ta lúc nào cũng mặc đồ cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Harde (danh từ giống cái, ít dùng): có thể chỉ một món đồ cũ hoặc một con thú cái (trong ngữ cảnh săn bắn cũ). Tuy nhiên, dạng số nhiều "hardes" (với nghĩa quần áo) là phổ biến nhất.
- Friperie (danh từ giống cái): cửa hàng quần áo cũ, đồ second-hand (không mang sắc thái tiêu cực như "hardes").
Từ đồng nghĩa
- Vêtements usagés: quần áo đã qua sử dụng (cách nói trung tính).
- Loques: giẻ rách, quần áo rách nát (nghĩa rất mạnh, chỉ sự rách tả tơi).
- Guenilles: quần áo rách rưới, đồ tả tơi (gần nghĩa với "hardes").
Lưu ý sử dụng
- Từ "hardes" luôn được dùng ở dạng số nhiều (les hardes) khi chỉ quần áo.
- Đây là một từ mang sắc thái khá tiêu cực, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc để chê bai. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, nên dùng các từ như "vieux vêtements" (quần áo cũ).
danh từ giống cái số nhiều
- (nghĩa xấu) quần áo cũ