hourlong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài một tiếng đồng hồ: Dùng để mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc chương trình có thời lượng chính xác là sáu mươi phút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We attended an hourlong meeting this morning. (Chúng tôi đã tham dự một cuộc họp kéo dài một tiếng sáng nay.)
- The documentary was an hourlong special about marine life. (Bộ phim tài liệu là một chương trình đặc biệt kéo dài một tiếng về đời sống đại dương.)
- She gave an hourlong presentation to the board. (Cô ấy đã có một bài thuyết trình kéo dài một tiếng trước hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hourlong" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để chỉ rõ thời lượng.
- The flight delay resulted in an hourlong wait at the gate. (Sự chậm trễ chuyến bay dẫn đến một giờ chờ đợi tại cổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hour (n): giờ, tiếng đồng hồ - đơn vị thời gian.
- Hourly (adj/adv): hàng giờ, mỗi giờ một lần.
- Lengthy (adj): dài, kéo dài (mang nghĩa chung, không chỉ định cụ thể một giờ).
Từ đồng nghĩa
- Sixty-minute: dài sáu mươi phút.
- Of one hour's duration: có thời lượng một giờ.
Adjective
- kéo dài một tiếng