house-proud

/'haus'praud/
Học thuật
Thân thiện
house-proud

She is very house-proud and keeps her living room spotless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quan tâm quá mức đến việc trang trí giữ gìn nhà cửa sạch sẽ, gọn gàng: "House-proud" dùng để mô tả một người, thường chủ nhà, rất tự hào chú trọng đến vẻ ngoài, sự sạch sẽ trật tự của ngôi nhà mình. Họ thường dành nhiều thời gian công sức để sửa sang, trang trí dọn dẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is so house-proud that she cleans the floors twice a day. ( ấy quan tâm đến nhà cửa đến mức lau sàn hai lần một ngày.)
    • My house-proud neighbor always has a perfectly manicured lawn. (Người hàng xóm rất chú trọng nhà cửa của tôi lúc nào cũng một bãi cỏ được cắt tỉa hoàn hảo.)
    • He became quite house-proud after moving into his new apartment. (Anh ấy trở nên rất quan tâm đến việc trang trí nhà cửa sau khi chuyển vào căn hộ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be house-proud": một cụm tính từ thường dùng để mô tả đặc điểm tính cách của một người. có thể mang sắc thái tích cực (chỉ sự chăm chỉ, trách nhiệm) nhưng đôi khi cũng hàm ý hơi tiêu cực (chỉ sự quá cầu toàn, lo lắng thái quá về hình thức bên ngoài của ngôi nhà).
    • They are too house-proud to let the children play freely in the living room. (Họ quá chú trọng đến nhà cửa đến mức không để trẻ chơi tự do trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Housekeeping (n): Công việc nội trợ, việc giữ gìn nhà cửa.
    • Good housekeeping is essential for a healthy home. (Việc nội trợ tốt điều cần thiết cho một ngôi nhà lành mạnh.)
  • Homebody (n): Người thíchnhà. (Từ này chỉ sở thích, không nhấn mạnh vào việc chăm sóc nhà cửa như "house-proud").
  • Neat-freak (n, informal): Người cuồng sạch sẽ, ngăn nắp. (Từ này có nghĩa rộng hơn, áp dụng cho mọi thứ, không chỉ nhà cửa).
Từ đồng nghĩa
  • Fastidious about the home: Kỹ tính, cầu toàn về nhà cửa.
  • Meticulous in housekeeping: Tỉ mỉ trong việc giữ gìn nhà cửa.
Từ trái nghĩa
  • Slovenly (adj): Cẩu thả, luộm thuộm (trong việc nhà cửa cá nhân).
  • Messy (adj): Bừa bộn.
Thành ngữ liên quan
  • "A place for everything and everything in its place": Mọi thứ đều chỗ của mọi thứ phảiđúng chỗ. (Đây phương châm thường thấy của những người "house-proud").
house-proud

She is very house-proud and keeps her living room spotless.

tính từ
  1. bận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa

Từ tương tự