house-train

Định nghĩa
  1. Động từ: Dạy (thú cưng) sống sạch sẽ trong nhà.
    • "house-train" hành động huấn luyện một con vật nuôi (thường chó hoặc mèo) để chúng biết đi vệ sinh đúng chỗ (như trong nhà vệ sinh, trên lót, hoặc ngoài trời) thay vì làm bẩn trong nhà.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần dạy chú chó con mới của mình sống sạch sẽ trong nhà.)
  • (Mất hai tháng để dạy chú mèo con sống sạch sẽ trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to house-train a dog": một cụm từ phổ biến, chỉ việc huấn luyện chó đi vệ sinh đúng chỗ.
    • They hired a professional to house-train their dog. (Họ đã thuê một chuyên gia để dạy chú chó của họ sống sạch sẽ trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • House-trained (tính từ): đã được huấn luyện sống sạch sẽ trong nhà.
    • The puppy is not yet house-trained. (Chú chó con chưa được huấn luyện sống sạch sẽ trong nhà.)
  • House-training (danh từ): quá trình huấn luyện thú cưng sống sạch sẽ trong nhà.
    • House-training requires patience and consistency. (Việc huấn luyện thú cưng sống sạch sẽ trong nhà đòi hỏi sự kiên nhẫn nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
  • Potty-train: dạy (chó, mèo) đi vệ sinh đúng chỗ (thường dùng cho chó con).
    • She is potty-training her new puppy. ( ấy đang dạy chú chó con mới của mình đi vệ sinh đúng chỗ.)
  • Toilet-train: dạy (thú cưng) dùng nhà vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "house-train", nhưng có thể kết hợp với các động từ khác: - Train up: huấn luyện (thường dùng trong ngữ cảnh chung). - They had to train up the rescue dog. (Họ phải huấn luyện chú chó cứu hộ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "house-train", nhưng thành ngữ liên quan đến việc huấn luyện thú cưng: - "Old dog, new tricks": người già khó thay đổi thói quen (thường dùng để nói về việc dạy thú cưng lớn tuổi). - It's hard to house-train an older dog; you can't teach an old dog new tricks. (Thật khó để dạy một chú chó già sống sạch sẽ trong nhà; bạn không thể dạy chó già những trò mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "house-train"

house-train
The puppy is learning to house-train on a special mat.