histrion

/'histriən/
Học thuật
Thân thiện
histrion

A histrion performs a dramatic monologue on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên sân khấu: Một người biểu diễn trên sân khấu, đặc biệt trong kịch. Từ này thường mang sắc thái hơi hoặc trang trọng.
    • Người diễn xuất phóng đại: (Nghĩa xấu) Một người cách diễn xuất hoặc biểu cảm quá mức, giả tạo, giống như đang diễn kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The great histrion captivated the audience with his powerful monologue. (Vị diễn viên sân khấu vĩ đại đã làm hoặc khán giả bằng phân độc thoại đầy sức mạnh của mình.)
    • He's not really upset; he's just being a histrion to get your sympathy. (Anh ta không thực sự buồn bã đâu; anh ta chỉ đang làm bộ làm tịch để giành lấy sự thương cảm của bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ histrion ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Các từ phổ biến hơn actor hoặc actress. Việc sử dụng histrion thường chủ ý về phong cách, để tạo cảm giác cổ điển, văn chương, hoặc để chỉ trích sự diễn xuất quá đà.
  • Histrion thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình sân khấu hoặc văn học khi nói về các diễn viên của quá khứ.
Biến thể từ liên quan
  • Histrionic (tính từ): Thuộc về diễn xuất sân khấu; tính chất phô trương, kịch tính quá mức.
    • She made a histrionic gesture of despair. ( ấy làm một cử chỉ kịch tính quá mức vẻ tuyệt vọng.)
  • Histrionics (danh từ số nhiều): Hành vi diễn xuất phóng đại đầy cảm xúc nhằm thu hút sự chú ý.
    • Stop the histrionics and tell me what really happened. (Ngừng trò diễn kịch đó lại nói cho tôi biết chuyện thực sự đã xảy ra đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Actor (nam diễn viên), Actress (nữ diễn viên): Diễn viên. (Trung lập phổ biến).
  • Thespian (danh từ): Diễn viên kịch. (Trang trọng, mang tính văn học).
  • Player (danh từ): Diễn viên, người đóng vai. (Cổ, thường dùng trong "band of players" - gánh hát).
  • Performer (danh từ): Người biểu diễn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ histrion.
histrion

A histrion performs a dramatic monologue on stage.

danh từ
  1. (sân khấu), ((thường) xấu) đào, kép

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "histrion"