houseau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ủng cao, ghệt: Một loại giày ống cao, thường làm bằng da hoặc cao su, dùng để bảo vệ chân phần dưới của quần khỏi bùn, nước hoặc tuyết. Đâymột từ cổ, thường dùng để chỉ loại ủng được sử dụng trong quá khứ, đặc biệt là ở nông thôn hoặc khi đi săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier enfilait ses houseaux avant d'aller dans l'étable. (Người nông dân xỏ đôi ủng cao của mình trước khi đi vào chuồng .)
    • Cette peinture du XIXe siècle montre un chasseur vêtu d'une redingote et chaussé de houseaux. (Bức tranh thế kỷ 19 này cho thấy một thợ săn mặc áo choàng dài đi ủng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laisser ses houseaux" / "quitter ses houseaux": (thành ngữ cổ, nghĩa ) Chết, qua đời. Nghĩa đen là "để lại đôi ủng của mình", ám chỉ việc rời bỏ những vật dụng trần thế.
    • Le vieux maréchal-ferrant a finalement quitté ses houseaux. (Ông thợ rèn già cuối cùng đã qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte (n.f): Ủng. Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ giày ống cao.
  • Guêtre (n.f): Bít tất, xà cạp. Vật dụng bằng vải hoặc da bảo vệ ống chân mắt cá chân, có thể được gắn vào giày.
Từ đồng nghĩa
  • Botte (n.f): Ủng.
  • Cuissarde (n.f): Ủng cao đến đùi.
Ghi chú về cách dùng
  • "Houseau"một từ cổ (vieux mot) ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta dùng "botte".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, các mô tả về trang phục cổ, hoặc trong các thành ngữ cố định như "quitter ses houseaux".
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) ghệt da
    • laisser ses houseaux; quitter ses houseaux
      (từ , nghĩa ) chết

Từ gần giống