housse

Học thuật
Thân thiện
housse

La housse protège le canapé du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải phủ mông ngựa: Một tấm vải hoặc lớp phủ được sử dụng để che phủ phần mông của ngựa, thườngmột phần của bộ yên cương hoặc để bảo vệ.
    • Vải bao ghế; vải bao quần áo: Một túi vải hoặc lớp bọc lớn, thường hình dạng phù hợp, dùng để bao bọc bảo vệ đồ đạc (như ghế) hoặc quần áo khỏi bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut nettoyer la housse du cheval. (Cần phải làm sạch tấm vải phủ mông ngựa.)
    • J'ai acheté une housse en plastique pour protéger le canapé. (Tôi đã mua một tấm vải bọc bằng nhựa để bảo vệ ghế sofa.)
    • Rangez votre manteau d'hiver dans une housse. (Hãy cất áo khoác mùa đông của bạn vào trong túi vải bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Housse de protection": vỏ bọc, túi bảo vệ.

    • Une housse de protection pour ordinateur portable. (Một túi bảo vệ cho máy tính xách tay.)
  • "Sous une housse": được phủ/bao bọc bởi một tấm vải.

    • La moto est garée sous une housse. (Chiếc xe máy được đậu dưới một tấm vải bọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enhoussé, e (adj): được bọc trong một túi vải (housse).
  • Déhousser (v): cởi bỏ, tháo tấm vải bọc (housse) ra.
Từ đồng nghĩa
  • Étui (nam tính): bao, hộp đựng (thường nhỏ cứng hơn).
  • Enveloppe (giống cái): phong bì, lớp bọc bên ngoài.
  • Couvercle (nam tính): nắp đậy (cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "housse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "housse")

housse

La housse protège le canapé du salon.

danh từ giống cái
  1. vải phủ mông ngựa
  2. vải bao ghế; vải bao quần áo

Từ chứa "housse"

Từ có nhắc đến "housse"