housse

danh từ giống cái
  1. vải phủ mông ngựa
  2. vải bao ghế; vải bao quần áo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "housse"

Từ có nhắc đến "housse"

housse
La housse protège le canapé du salon.