housebreak

Định nghĩa

housebreak (động từ): Huấn luyện (thú cưng) sống sạch sẽ trong nhà, cụ thể dạy chúng đi vệ sinh đúng chỗ hoặc kiểm soát hành vi phá hoại đồ đạc trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang cố gắng huấn luyện chú chó con mới của mình sống sạch sẽ trong nhà.)
  • (Mất hai tháng để huấn luyện chú mèo con sống sạch sẽ trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "housebreak a pet": huấn luyện thú cưng sống sạch sẽ.
    • She successfully housebroke her rabbit by using a litter box. ( ấy đã huấn luyện thành công chú thỏ của mình sống sạch sẽ bằng cách sử dụng khay vệ sinh.)
  • "housebreak a dog": huấn luyện chó đi vệ sinh đúng nơi quy định.
    • Housebreaking a dog requires patience and consistency. (Huấn luyện một con chó sống sạch sẽ đòi hỏi sự kiên nhẫn nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Housebreaking (danh động từ): quá trình huấn luyện thú cưng sống sạch sẽ.
    • Housebreaking a puppy is a challenging task. (Huấn luyện chó con sống sạch sẽ một nhiệm vụ khó khăn.)
  • Housebroken (tính từ): đã được huấn luyện sống sạch sẽ.
    • The dog is fully housebroken now. (Con chó hiện đã được huấn luyện sống sạch sẽ hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet-train: huấn luyện đi vệ sinh (thường dùng cho chó).
    • We need to toilet-train the puppy. (Chúng tôi cần huấn luyện chó con đi vệ sinh.)
  • Potty-train: huấn luyện đi vệ sinh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Potty-training a dog takes time. (Việc huấn luyện chó đi vệ sinh mất thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "housebreak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "housebreak".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "housebreak"

housebreak
A puppy learns to housebreak by using a training pad.