housekeep
Định nghĩa
Động từ: - Quản lý việc nhà, điều hành công việc nội trợ: "housekeep" chỉ hành động duy trì và quản lý tất cả các công việc liên quan đến một hộ gia đình, bao gồm dọn dẹp, nấu nướng, mua sắm và các trách nhiệm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải quản lý việc nhà cho một gia đình lớn sáu người.)
- (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định điều hành công việc nội trợ trong khi vợ đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to housekeep alone": tự mình quản lý việc nhà.
- Living alone, he learned to housekeep alone efficiently. (Sống một mình, anh ấy học cách tự quản lý việc nhà hiệu quả.)
"to housekeep for someone": quản lý việc nhà cho ai đó.
- She was hired to housekeep for the elderly couple. (Cô ấy được thuê để quản lý việc nhà cho cặp vợ chồng già.)
Biến thể và từ gần giống
Housekeeping (danh từ): công việc nội trợ, việc quản lý nhà cửa.
- Housekeeping is a demanding job that requires organization. (Công việc nội trợ là một công việc đòi hỏi sự tổ chức.)
Housekeeper (danh từ): người quản lý việc nhà, người giúp việc.
- The housekeeper ensures the house is always clean. (Người quản lý việc nhà đảm bảo ngôi nhà luôn sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Manage the household: quản lý hộ gia đình.
- Do housework: làm việc nhà (thường chỉ các công việc cụ thể hơn).
- Keep house: một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, có nghĩa là quản lý việc nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Housekeep for: quản lý việc nhà cho ai đó.
- He housekeeps for his parents while they are away. (Anh ấy quản lý việc nhà cho bố mẹ khi họ đi vắng.)
Thành ngữ liên quan
- Make a house a home: biến một ngôi nhà thành tổ ấm (thường liên quan đến việc housekeep để tạo không gian sống thoải mái).
- Through careful housekeeping, she made a house a home. (Nhờ quản lý việc nhà cẩn thận, cô ấy đã biến ngôi nhà thành tổ ấm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "housekeep"