housekeeping
/'haus,ki:piɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc quản lý gia đình, công việc nội trợ: Chỉ các công việc hàng ngày liên quan đến việc duy trì sự sạch sẽ, ngăn nắp và vận hành của một hộ gia đình. Ví dụ: dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn.
- Công việc quản lý, bảo trì: Trong bối cảnh rộng hơn (như khách sạn, văn phòng, tổ chức), "housekeeping" chỉ các hoạt động dọn dẹp, sắp xếp và bảo trì cơ sở vật chất để mọi thứ hoạt động trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is responsible for the housekeeping. (Cô ấy chịu trách nhiệm công việc nội trợ.)
- Good housekeeping is essential for a hygienic kitchen. (Việc quản lý gia đình tốt là điều cần thiết cho một nhà bếp vệ sinh.)
- The hotel's housekeeping staff cleans the rooms every day. (Nhân viên dọn phòng của khách sạn lau dọn các phòng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Housekeeping" trong kinh doanh và tổ chức: Chỉ các thủ tục, quy tắc nội bộ để duy trì trật tự và hiệu quả.
- We need to do some financial housekeeping before the audit. (Chúng ta cần thực hiện một số công việc sắp xếp tài chính trước cuộc kiểm toán.)
- "Housekeeping" trong tin học: Chỉ các tác vụ bảo trì như dọn dẹp tệp, tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.
- Running regular housekeeping tasks can improve your computer's performance. (Chạy các tác vụ bảo trì thường xuyên có thể cải thiện hiệu suất máy tính của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Housekeeper (n): người giúp việc nhà, quản gia.
- They hired a housekeeper to help with the chores. (Họ thuê một người giúp việc để hỗ trợ các công việc nhà.)
- Housekeep (v, ít phổ biến): làm công việc nội trợ.
- She housekeeps for a living. (Cô ấy làm nghề nội trợ để kiếm sống.)
Từ đồng nghĩa
- Homemaking: việc nhà, việc nội trợ (nhấn mạnh đến việc tạo lập và quản lý gia đình).
- Domestic work/chores: công việc gia đình, việc vặt trong nhà.
- Maintenance: sự bảo trì, duy trì (trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "housekeeping")
Thành ngữ liên quan
- Good housekeeping seal of approval: (nghĩa bóng) một sự chứng nhận hoặc đánh giá tốt về tính hiệu quả và trật tự.
- Housekeeping rules: các quy tắc nội bộ cơ bản.
- Let's go over the housekeeping rules before we start the meeting. (Hãy điểm qua các quy tắc nội bộ trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
danh từ
- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ