housework

/'hauswə:k/
danh từ
  1. công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "housework"

housework
A child helps with the housework by sweeping the kitchen floor.