housework
/'hauswə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc nhà, việc nội trợ: Chỉ những công việc cần thiết để duy trì sự sạch sẽ và trật tự trong một ngôi nhà, chẳng hạn như nấu ăn, giặt giũ, lau dọn và ủi đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She spends two hours every day doing housework. (Cô ấy dành hai giờ mỗi ngày để làm việc nhà.)
- Sharing housework can reduce stress for everyone in the family. (Chia sẻ việc nhà có thể giảm căng thẳng cho mọi người trong gia đình.)
- Modern appliances have made housework much easier. (Các thiết bị hiện đại đã làm cho công việc nhà trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the housework": làm việc nhà (cụm động từ thông dụng nhất).
- I need to do the housework before our guests arrive. (Tôi cần phải làm việc nhà trước khi khách của chúng tôi đến.)
"housework chores": các công việc vặt trong nhà (nhấn mạnh từng nhiệm vụ cụ thể).
- My list of housework chores includes vacuuming and washing dishes. (Danh sách các việc vặt trong nhà của tôi bao gồm hút bụi và rửa bát.)
Biến thể và từ gần giống
Housekeeper (n): người giúp việc nhà, quản gia.
- They hired a housekeeper to help with the cleaning. (Họ thuê một người giúp việc để hỗ trợ việc dọn dẹp.)
Household chores (n): công việc gia đình, việc vặt trong nhà (nghĩa tương tự "housework").
- Children should be assigned age-appropriate household chores. (Trẻ em nên được giao những việc vặt trong nhà phù hợp với lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Domestic work: công việc gia đình.
- Chores: những việc vặt, công việc lặt vặt (thường dùng ở số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "housework" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với động từ "do" hoặc "share").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "housework").
danh từ
- công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn)