housepaint

housepaint

A painter applies fresh housepaint to the wooden siding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơn nhà: "housepaint" một loại sơn được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho các bề mặt gỗ bên ngoài của một ngôi nhà. Loại sơn này thường khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn sơn thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy more housepaint for the fence. (Chúng tôi cần mua thêm sơn nhà cho hàng rào.)
    • The old housepaint is peeling off the walls. (Lớp sơn nhà đang bong tróc khỏi tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply housepaint": sơn nhà, thi công sơn nhà.

    • You should apply housepaint only when the weather is dry. (Bạn chỉ nên sơn nhà khi thời tiết khô ráo.)
  • "exterior housepaint": sơn ngoại thất, sơn dùng cho bên ngoài nhà.

    • Exterior housepaint is more durable than interior paint. (Sơn ngoại thất bền hơn sơn nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Housepainter (danh từ): thợ sơn nhà.
    • The housepainter will finish the job by Friday. (Người thợ sơn nhà sẽ hoàn thành công việc vào thứ Sáu.)
  • Housepainting (danh từ): công việc sơn nhà.
    • Housepainting requires careful preparation. (Công việc sơn nhà đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Exterior paint: sơn ngoại thất (thường dùng cho các bề mặt bên ngoài).
  • Outdoor paint: sơn ngoài trời (nhấn mạnh mục đích sử dụng ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paint over: sơn phủ lên (một lớp sơn ).
    • We need to paint over the old housepaint before applying the new one. (Chúng ta cần sơn phủ lên lớp sơn nhà trước khi sơn lớp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Wet paint: sơn còn ướt (cảnh báo không chạm vào).
    • The sign says "Wet paint" so don't touch the housepaint. (Biển báo ghi "Sơn còn ướt" nên đừng chạm vào sơn nhà.)