housewife

/'hauswaif/
Học thuật
Thân thiện
housewife

A housewife waters the plants in her sunny kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ quản lý việc nhà: Một phụ nữ gia đình, chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, chăm sóc hộ gia đình thường không công việc được trả lương bên ngoài.
    • Hộp đồ khâu nhỏ: Một hộp nhỏ, thường hình tròn, dùng để đựng các dụng cụ khâu vá như chỉ, kim, kéo nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người quản lý gia đình):

    • She chose to be a housewife and focus on raising her children. ( ấy chọn làm một nội trợ tập trung vào việc nuôi dạy con cái.)
    • Many housewives manage the household budget very skillfully. (Nhiều nội trợ quản lý ngân sách gia đình rất khéo léo.)
  • Danh từ (nghĩa hộp đồ khâu):

    • My grandmother kept her needles and thread in a beautiful housewife. ( tôi cất kim chỉ của trong một hộp đồ khâu rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A modern housewife": Một nội trợ hiện đại, thường kết hợp việc nhà với các hoạt động khác hoặc sử dụng công nghệ để quản lý gia đình.
    • The modern housewife often uses apps to plan meals and track expenses. ( nội trợ hiện đại thường sử dụng ứng dụng để lên kế hoạch bữa ăn theo dõi chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Househusband (n): Người chồng nội trợ, đảm nhận vai trò quản lý việc nhà chính.
    • He became a househusband so his wife could focus on her career. (Anh ấy trở thành một người chồng nội trợ để vợ có thể tập trung vào sự nghiệp.)
  • Homemaker (n): Người quản gia, người chăm lo việc nhà (có thể dùng cho cả nam nữ, mang tính trung lập hơn).
    • The term "homemaker" is considered more neutral than "housewife". (Thuật ngữ "người quản gia" được coi trung lập hơn " nội trợ".)
Từ đồng nghĩa
  • Homemaker: Người quản gia (nhấn mạnh vào việc tạo dựng duy trì tổ ấm).
  • Stay-at-home mom/mother: Người mẹnhà (nhấn mạnh vào việc chăm con, thường dùng khi con nhỏ).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "housewife" một từ truyền thống. Trong bối cảnh hiện đại, các từ như "homemaker" hoặc "stay-at-home parent" thường được ưa chuộng hơn tính trung lập không giới hạngiới tính nữ.
  • Nghĩa "hộp đồ khâu" của từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
housewife

A housewife waters the plants in her sunny kitchen.

danh từ
  1. bà chủ nhà; nội trợ
  2. hộp đồ khâu

Từ chứa "housewife"

Từ có nhắc đến "housewife"