housset

Học thuật
Thân thiện
housset

Un homme ferme la housset de sa valise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khóa tự động: Một loại khóa thường được sử dụng cho túi du lịch, va li, hòm hoặc các vật dụng tương tự, có cơ chế tự động đóng lại khóa khi hai phần của khớp vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le housset de ma valise est cassé. (Cái khóa tự động của vali tôi bị hỏng.)
    • Assure-toi que le housset est bien fermé avant de partir. (Hãy đảm bảo rằng khóa tự động đã đóng chặt trước khi đi.)
    • Ce sac à dos est équipé d'un housset très pratique. (Chiếc ba này được trang bị một khóa tự động rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer le housset": đóng khóa tự động.
    • N'oublie pas de fermer le housset de ton sac de voyage. (Đừng quên đóng khóa tự động của túi du lịch của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrure (n.f): ổ khóa (nói chung).
  • Fermeture éclair (n.f): khóa kéo.
  • Cadenas (n.m): khóa móc, khóa số.
Từ đồng nghĩa
  • Fermoir à pression: khóa bấm, khóa cài (có cơ chế tương tự).
  • Fermeture automatique: khóa đóng tự động.
housset

Un homme ferme la housset de sa valise.

danh từ giống đực
  1. khóa tự động (túi du lịch, va li, hòm...)

Từ gần giống