houssine

Học thuật
Thân thiện
houssine

Une femme utilise une houssine pour enlever la poussière d'un tapis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái roi nhỏ, cái que (bằng gỗ hoặc nhựa ruồi) dùng để đập bụi trên quần áo hoặc yên ngựa: "houssine" là một dụng cụ nhỏ, mảnh, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa ruồi, có công dụng chínhphủi bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier utilise une houssine pour enlever la poussière sur sa selle. (Người kỵ dùng một cái roi nhỏ để phủi bụi trên yên ngựa của mình.)
    • Avant de ranger son manteau, elle le frappa légèrement avec une houssine. (Trước khi cất áo khoác, ấy đập nhẹ bằng một cái que đập bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un coup de houssine": đập một cái bằng roi nhỏ.
    • Il donna un coup de houssine à son pantalon pour enlever les poils de chat. (Anh ấy đập một cái vào quần để phủi lông mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cravache (n.f): roi da (dùng để điều khiển ngựa, thường dài mạnh hơn houssine).
  • Badine (n.f): cây gậy nhỏ, mảnh (dùng để đi bộ hoặc làm đồ trang trí, có thể dùng với nghĩa tương tự).
  • Fouet (n.m): roi (nói chung, có thể dùng để đánh hoặc quất).
Từ đồng nghĩa
  • Badine: gậy nhỏ.
  • Vergerette: (ít phổ biến hơn) cũng có thể chỉ một loại roi nhỏ.
houssine

Une femme utilise une houssine pour enlever la poussière d'un tapis.

danh từ giống cái
  1. que (bằng gỗ) nhựa ruồi, que đập bụi

Từ chứa "houssine"