hoveller

/'hɔvələ/
Học thuật
Thân thiện
hoveller

A hoveller guides a small boat through the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa tiêu không đăng ký: Một người làm công việc dẫn đường cho tàu thuyền nhưng không được cấp phép chính thức hoặc không giấy đăng ký hành nghề hợp lệ.
    • Người lái tàu không đăng ký: Một người điều khiển tàu thuyền không bằng cấp hoặc giấy phép theo quy định của cơ quan thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship was guided into the treacherous harbor by a hoveller. (Con tàu được một hoa tiêu không đăng ký dẫn đường vào cảng đầy nguy hiểm.)
    • Authorities warned against hiring a hoveller for maritime transport. (Chính quyền cảnh báo không nên thuê người lái tàu không đăng ký cho việc vận tải đường biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a hoveller": hành nghề như một hoa tiêu/người lái tàu không chính thức.
    • In the 19th century, many men worked as hovellers along the coast. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đàn ông hành nghề hoa tiêu không đăng ký dọc theo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hovelling (danh động từ): hành động làm hoa tiêu hoặc lái tàu không đăng ký.
    • Hovelling was a common but risky practice. (Việc làm hoa tiêu không đăng ký một thực hành phổ biến nhưng đầy rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlicensed pilot: hoa tiêu không giấy phép.
  • Unregistered boatman: người lái tàu không đăng ký.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hàng hải, để chỉ một nghề nghiệp tồn tại trước khi các quy định về cấp phép hàng hải trở nên chặt chẽ phổ biến.
hoveller

A hoveller guides a small boat through the harbor.

danh từ
  1. hoa tiêu không đăng ký; người lái tàu không đăng ký

Từ chứa "hoveller"