howlet
/'haulit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cú: Một từ tiếng địa phương, ít phổ biến, dùng để chỉ một loài chim thuộc họ cú, thường hoạt động về đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An old howlet was perched on the barn roof. (Một con cú già đang đậu trên mái nhà kho.)
- The children were scared by the cry of a howlet in the dark forest. (Bọn trẻ sợ hãi bởi tiếng kêu của một con cú trong khu rừng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as blind as a howlet": mù như cú (thành ngữ cổ, chỉ sự mù lòa hoặc không nhìn thấy gì).
- Without his glasses, he's as blind as a howlet. (Không có kính, anh ta mù như cú vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Owl (n): con cú (từ phổ biến và tiêu chuẩn).
- The owl is a symbol of wisdom. (Con cú là biểu tượng của sự khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Owl: con cú.
- Bird of night: chim của đêm (cách gọi văn chương cho loài cú).
Thành ngữ liên quan
- "To take the howlet" (cổ ngữ, ít dùng): trở nên điên rồ hoặc hành động kỳ quặc.
- Some said the old man had taken the howlet after living alone for so long. (Một số người nói ông lão đã trở nên gàn dở sau khi sống một mình quá lâu.)
danh từ
- (tiếng địa phương) con cú