howlet

/'haulit/
Học thuật
Thân thiện
howlet

An old howlet hoots from a hollow tree at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con : Một từ tiếng địa phương, ít phổ biến, dùng để chỉ một loài chim thuộc họ , thường hoạt động về đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An old howlet was perched on the barn roof. (Một con già đang đậu trên mái nhà kho.)
    • The children were scared by the cry of a howlet in the dark forest. (Bọn trẻ sợ hãi bởi tiếng kêu của một con trong khu rừng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as blind as a howlet": như (thành ngữ cổ, chỉ sự mù lòa hoặc không nhìn thấy ).
    • Without his glasses, he's as blind as a howlet. (Không kính, anh ta như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Owl (n): con (từ phổ biến tiêu chuẩn).
    • The owl is a symbol of wisdom. (Con biểu tượng của sự khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Owl: con .
  • Bird of night: chim của đêm (cách gọi văn chương cho loài ).
Thành ngữ liên quan
  • "To take the howlet" (cổ ngữ, ít dùng): trở nên điên rồ hoặc hành động kỳ quặc.
    • Some said the old man had taken the howlet after living alone for so long. (Một số người nói ông lão đã trở nên gàn dở sau khi sống một mình quá lâu.)
howlet

An old howlet hoots from a hollow tree at dusk.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) con

Từ gần giống