holt

/hɔlt/
Học thuật
Thân thiện
holt

A deer stands near a holt in the quiet woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca):
    • Khu rừng nhỏ, đồi cây: Từ này chủ yếu được dùng trong thơ ca hoặc văn chương cổ điển để chỉ một khu rừng nhỏ, một cụm cây hoặc một ngọn đồi cây cối.
  2. Danh từ:
    • Hang thú; hang rái cá: Một nghĩa khác của "holt" nơi trú ẩn hoặc hang của một số loài động vật, đặc biệt rái cá.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thơ ca):
    • The poet wandered through the quiet holt. (Nhà thơ lang thang qua khu rừng nhỏ yên tĩnh.)
    • A small holt of birch trees stood on the hill. (Một cụm cây bạch dương nhỏ mọc trên đồi.)
  • Danh từ (Hang thú):
    • The otter returned to its holt by the riverbank. (Con rái cá trở về hang của bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học địa danh: "Holt" thường xuất hiện trong thơ ca Anh cổ điển đôi khi được dùng trong tên địa danh, gợi lên một khung cảnh thiên nhiên yên bình, hơi cổ kính.
    • The ancient legend spoke of a witch living in the deep holt. (Truyền thuyết cổ kể về một mụ phù thủy sống trong khu rừng sâu thẳm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood (n): khu rừng, lùm cây (từ thông dụng tổng quát hơn "holt").
  • Copse (n): lùm cây nhỏ, bụi cây (gần nghĩa với nghĩa thơ ca của "holt").
  • Den (n): hang thú (gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "holt").
Từ đồng nghĩa
  • Grove: lùm cây, cụm cây.
  • Thicket: bụi rậm.
  • Lair: hang ổ, sào huyệt (của thú).
Lưu ý
  • "Holt" một từ tính chất văn chương cổ xưa, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nghĩa phổ biến dễ gặp hơn của chỉ hang của rái cá.
holt

A deer stands near a holt in the quiet woods.

danh từ
  1. (thơ ca) khu rừng nhỏ
  2. đồi cây
danh từ
  1. hang thú; hang rái cá

Từ gần giống

Từ chứa "holt"