hoái
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mãi, luôn, liên tục: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái kéo dài, lặp đi lặp lại không ngừng hoặc không thay đổi.
- Thường xuyên: Chỉ sự việc xảy ra nhiều lần, có tính chất quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nó cứ hỏi hoài một câu đó. (Nó cứ hỏi mãi một câu đó.)
- Anh ấy làm việc hoài không biết mệt. (Anh ấy làm việc liên tục không biết mệt.)
- Trời mưa hoài cả tuần nay. (Trời mưa mãi cả tuần nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoài hoài": Nhấn mạnh mức độ liên tục, kéo dài hơn.
- Chờ đợi hoài hoài mà chẳng thấy tin tức gì. (Chờ đợi mãi mà chẳng thấy tin tức gì.)
"cứ... hoài": Cấu trúc nhấn mạnh sự lặp lại dai dẳng của một hành động.
- Cứ nghĩ về chuyện cũ hoài. (Cứ nghĩ về chuyện cũ mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mãi: Có nghĩa tương tự, chỉ sự kéo dài liên tục.
- Luôn: Nhấn mạnh tính liên tục, không gián đoạn.
- Liên tục: Chỉ tính chất không ngừng nghỉ.
Từ đồng nghĩa
- Luôn miệng: (Nói) liên tục.
- Suốt: Trong suốt một khoảng thời gian dài.
- Không ngớt: Không dừng lại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hoài" thường được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái biểu cảm (có thể là than phiền, trách móc hoặc ngưỡng mộ tùy ngữ cảnh).
- Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "luôn", "liên tục", "thường xuyên".