hu hu

Học thuật
Thân thiện
hu hu

Em bé hu hu vì làm rơi quả bóng.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng khóc, tiếng nức nở: "hu hu" từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của tiếng khóc, thường tiếng khóc to, nức nở hoặc thút thít. Từ này diễn tả trạng thái đang khóc một cách đau buồn, thảm thiết.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Đứa bé nghe tin buồn, khóc hu hu cả buổi. (Đứa bé nghe tin buồn, khóc hu hu cả buổi.)
    • ấy ôm mặt, hu hu kể lại câu chuyện đau lòng. ( ấy ôm mặt, hu hu kể lại câu chuyện đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khóc hu hu": một cụm động từ phổ biến, nhấn mạnh hành động khóc với âm thanh nức nở, rõ ràng.

    • Đứa trẻ bị ngã, ngồi dậy khóc hu hu. (Đứa trẻ bị ngã, ngồi dậy khóc hu hu.)
  • Dùng độc lập trong lời nói trực tiếp để mô tả hoặc bắt chước tiếng khóc.

    • "Hu hu... mẹ ơi con đau quá!" – đứa bé vừa khóc vừa nói. ("Hu hu... mẹ ơi con đau quá!" – đứa bé vừa khóc vừa nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hu (thán từ): thường tiếng khóc ngắn, có thể dùng lặp lại "hu hu" để tăng tính biểu cảm.
  • Nức nở (động từ): khóc thành từng tiếng ngắt quãng, nghẹn ngào, gần nghĩa với trạng thái được mô tả bởi "hu hu".
  • Thút thít (tượng thanh): tiếng khóc nhỏ, nén lại, thường có vẻ yếu ớt hoặc cố kìm nén hơn so với "hu hu".
Từ đồng nghĩa
  • Oa oa (tượng thanh): tiếng khóc to, thường dùng cho trẻ sơ sinh.
  • Sụt sùi (động từ): vừa khóc vừa hít mũi, thường diễn tả sự buồn , thương cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khóc hu hu: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hu hu". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm mô tả trực tiếp hành động khóc.
hu hu

Em bé hu hu vì làm rơi quả bóng.

  1. Tiếng khóc.