huîtrière

Học thuật
Thân thiện
huîtrière

Une huîtrière est un parc à huîtres dans la baie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi nuôi hàu: Chỉ một khu vực, thườngvùng nước ven biển, được sử dụng để nuôi trồng khai thác hàu.
    • Trại nuôi hàu: Cơ sở hoặc trang trại chuyên về việc nuôi hàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons visité une huîtrière en Bretagne. (Chúng tôi đã thăm một bãi nuôi hàu ở Bretagne.)
    • La production de cette huîtrière est très renommée. (Sản lượng của trại nuôi hàu này rất nổi tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Huîtrier (danh từ giống đực):
    • Người nuôi hàu: Người nghề nghiệp nuôi hoặc khai thác hàu.
    • Chim : Một loài chim sốngbờ biển, ăn các loài nhuyễn thể như hàu, .
    • L'huîtrier travaille depuis l'aube. (Người nuôi hàu làm việc từ lúc bình minh.)
    • L'huîtrier pie est un oiseau au plumage noir et blanc. (Chim một loài chim bộ lông đen trắng.)
Ghi chú
  • Từ "huîtrière" là danh từ giống cái, liên hệ chặt chẽ với danh từ giống đực "huîtrier". Trong nhiều ngữ cảnh, "huîtrier" thường được dùng để chỉ người làm nghề, trong khi "huîtrière" chỉ địa điểm hoặc cơ sở sản xuất.
huîtrière

Une huîtrière est un parc à huîtres dans la baie.

  1. xem huîtrier

Từ gần giống