hubbub

/'hʌbʌb/
danh từ
  1. sự ồn ào huyên náo
  2. sự náo loạn
  3. tiếng thét xung phong hỗn loạn (trên chiến trường)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hubbub"

hubbub
The children's hubbub filled the playground.