hubbub
/'hʌbʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ồn ào, huyên náo: Chỉ một tiếng ồn lớn, hỗn độn và lộn xộn, thường phát ra từ nhiều nguồn khác nhau cùng một lúc.
- Sự náo loạn, hỗn loạn: Có thể chỉ tình trạng lộn xộn, ồn ào đi kèm với sự mất trật tự trong một đám đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hubbub in the marketplace made it hard to hear. (Sự ồn ào huyên náo ở chợ khiến người ta khó nghe thấy nhau.)
- A sudden hubbub erupted when the celebrity arrived. (Một sự náo loạn bất ngờ bùng lên khi người nổi tiếng xuất hiện.)
- He tried to concentrate despite the hubbub of the busy office. (Anh ấy cố gắng tập trung bất chấp sự ồn ào của văn phòng đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create/cause a hubbub": gây ra sự ồn ào, náo động.
- The announcement caused quite a hubbub among the audience. (Thông báo đã gây ra khá nhiều náo động trong khán giả.)
"amid/above the hubbub": giữa/trên nền của sự ồn ào.
- Her voice could barely be heard above the hubbub. (Giọng cô ấy hầu như không thể nghe thấy được trên nền tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hullabaloo (danh từ): sự ồn ào, náo động (nghĩa rất gần với "hubbub").
- Commotion (danh từ): sự náo động, sự huyên náo.
- Din (danh từ): tiếng ồn ào liên tục và chói tai.
Từ đồng nghĩa
- Uproar: tiếng la hét, ồn ào dữ dội.
- Clamor: tiếng ồn ào, la hét (thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì đó).
- Racket: tiếng ồn lớn và khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Silence: sự im lặng.
- Calm: sự yên tĩnh, thanh bình.
- Peace: sự yên ổn, không ồn ào.
Thành ngữ liên quan
(Từ "hubbub" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ phổ biến nhất là "a great hubbub" hoặc "all the hubbub" để nhấn mạnh mức độ ồn ào.)
danh từ
- sự ồn ào huyên náo
- sự náo loạn
- tiếng thét xung phong hỗn loạn (trên chiến trường)