huckstery

/'hʌkstəri/
Học thuật
Thân thiện
huckstery

A street vendor practices huckstery from a small wooden cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề chạy hàng xách; nghề buôn bán vặt vãnh: "Huckstery" chỉ công việc hoặc hoạt động buôn bán nhỏ lẻ, thường di động, với quy mô không lớn có thể liên quan đến việc mua đi bán lại hàng hóa một cách thiếu chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was tired of the huckstery and wanted to start a real business. (Anh ấy đã chán ngán nghề buôn bán vặt vãnh muốn bắt đầu một công việc kinh doanh thực sự.)
    • The market was full of the noise and chaos of huckstery. (Khu chợ tràn ngập tiếng ồn sự hỗn độn của nghề chạy hàng xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of huckstery": nghệ thuật/mánh khóe của việc buôn bán vặt.
    • He learned the art of huckstery on the streets of the old town. (Anh ta đã học được mánh khóe buôn bán vặt trên những con phố của thị trấn cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Huckster (n): người buôn bán vặt, người chạy hàng xách; (v): mặc cả, chèo kéo để bán hàng.

    • The huckster sold fruits from a cart. (Người bán hàng rong bán trái cây từ một chiếc xe đẩy.)
  • Hucksterism (n): tập quán/phong cách buôn bán của người bán hàng rong, thường mang nghĩa tiêu cực về sự chèo kéo, lừa dối.

    • The politician's speech was full of cheap hucksterism. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời lẽ chèo kéo rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Petty trade: buôn bán nhỏ, buôn bán vặt.
  • Hawking: nghề bán rong, rao hàng.
  • Peddling: nghề bán rong, buôn bán lặt vặt.
Lưu ý
  • "Huckstery" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả tính lịch sử. thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường, ám chỉ một hình thức buôn bán nhỏ lẻ, thiếu ổn định có thể không chính thống.
huckstery

A street vendor practices huckstery from a small wooden cart.

danh từ
  1. nghề chạy hàng xách; nghề buôn bán vặt vãnh

Từ gần giống