huckster
/'hʌkstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bán hàng rong, người bán hàng vặt: Chỉ một người bán hàng nhỏ lẻ, thường đi từ nơi này sang nơi khác để chào bán hàng hóa, đôi khi với những lời quảng cáo ồn ào.
- Kẻ hám lợi, người vụ lợi: Chỉ một người chỉ quan tâm đến lợi nhuận, sẵn sàng dùng thủ đoạn để kiếm tiền, đặc biệt trong kinh doanh hoặc quảng cáo.
Động từ:
- Cò kè mặc cả, kỳ kèo: Hành động tranh cãi, thương lượng một cách dai dẳng về giá cả hoặc điều khoản.
- Bán hàng rong, chạy hàng xách: Hành động bán hoặc chào bán hàng hóa một cách tích cực, thường là di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The market was full of hucksters shouting about their goods. (Chợ đầy những người bán hàng rong đang rao hàng hóa của họ.)
- He was seen as a political huckster, more interested in votes than policies. (Ông ta bị xem là một kẻ hám lợi trong chính trị, quan tâm đến phiếu bầu hơn là các chính sách.)
Động từ:
- They spent an hour huckstering over the price of the carpet. (Họ đã dành một giờ để cò kè mặc cả về giá tấm thảm.)
- In his youth, he huckstered kitchenware from town to town. (Thời trẻ, anh ấy đã chạy hàng xách bán đồ dùng nhà bếp từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huckster" trong quảng cáo: Ngày nay, từ này thường được dùng với nghĩa miệt thị để chỉ những người làm quảng cáo trên truyền hình hoặc đài phát thanh, những người dùng chiêu trò quá mức để bán hàng.
- The infomercial was hosted by a famous TV huckster. (Chương trình quảng cáo sản phẩm được dẫn bởi một tay quảng cáo truyền hình nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hucksterism (n): Hành vi hoặc phương pháp bán hàng của một , thường mang tính chất lừa đảo hoặc quá khích.
- The hucksterism in some online ads is very annoying. (Kiểu bán hàng lừa đảo trong một số quảng cáo trực tuyến rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Peddler, hawker (người bán hàng rong); vendor (người bán); profiteer (kẻ đầu cơ trục lợi).
- Động từ: Haggle, bargain (mặc cả); peddle (bán hàng rong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "huckster")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "huckster")
danh từ
- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh
- người hám lợi, người vụ lợi
động từ
- cò kè mặc cả
- chạy hàng xách; buôn bán vặt vãnh
- làm giả mạo; pha (nước vào rượu...)