huddled

Học thuật
Thân thiện
huddled

The sheep huddled together in the field during the cold wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tụm lại, co cụm, túm tụm: Trạng thái của một nhóm người hoặc vậtrất gần nhau, thường để giữ ấm, tìm sự an toàn, hoặc không gian chật hẹp. Họ thường ngồi hoặc đứng với tư thế khom người, co người lại.
    • Chất đống lộn xộn: Trạng thái của những đồ vật bị vứt hoặc để chồng chất lên nhau một cách không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • (Những người tị nạn túm tụm quanh đống lửa nhỏ để sưởi ấm.)
  • (Chúng tôi tìm thấy những chú chó con bị lạc co cụm với nhau trong một góc nhà để xe.)
  • (Quần áo của anh ta nằm chất đống lộn xộn trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huddled masses": Cụm từ nổi tiếng, thường dùng để chỉ đám đông người tị nạn, di dân nghèo khổ, tụ tập lại với nhau trong điều kiện chật chội, khó khăn.
    • The poem on the Statue of Liberty welcomes the "huddled masses yearning to breathe free." (Bài thơ trên Tượng Nữ thần Tự do chào đón "những đám đông co cụm khao khát được thở tự do".)
Biến thể từ gần giống
  • Huddle (động từ): Tụm lại, co cụm lại.
    • The players huddled to discuss their strategy. (Các cầu thủ tụm lại để thảo luận chiến thuật.)
  • Huddle (danh từ): Cuộc họp nhanh, sự tụ tập trong thời gian ngắn (thường trong thể thao).
    • The team went into a huddle before the final play. (Đội đã một cuộc họp nhanh trước pha bóng cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clustered: Tụ tập thành cụm.
  • Crowded together: Chen chúc, túm tụm lại với nhau.
  • Crouched: Ngồi xổm, khom người (nhấn mạnh tư thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'huddled'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to huddle').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ 'huddled').

huddled

The sheep huddled together in the field during the cold wind.

Adjective
  1. bị vứt thành đống lộn xộn, bị chất đống lộn xộn

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "huddled"