crowded

/'kraudid/
Học thuật
Thân thiện
crowded

The train platform is crowded with commuters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đông đúc, chật ních: Chỉ một không gian, địa điểm quá nhiều người hoặc vật, tạo cảm giác chật chội, thiếu không gian trống.
    • Dày đặc, kín lịch: Chỉ một khoảng thời gian hoặc lịch trình quá nhiều sự kiện, công việc xếp kín, không thời gian rảnh.
    • Đầy ắp, tràn ngập: Chỉ một thứ đó chứa đựng rất nhiều yếu tố, chi tiết hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bus was extremely crowded this morning. (Xe buýt sáng nay cực kỳ đông đúc.)
    • She has a crowded schedule this week. ( ấy một lịch trình dày đặc trong tuần này.)
    • The museum was crowded with tourists. (Bảo tàng tràn ngập khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crowded for time": rất bận rộn, không thời gian rảnh.

    • I'm sorry, I can't meet you today. I'm really crowded for time. (Xin lỗi, hôm nay tôi không thể gặp bạn được. Tôi thực sự không thời gian rảnh.)
  • "a life crowded with events": một cuộc đời đầy ắp sự kiện.

    • He lived a life crowded with great adventures. (Ông ấy đã sống một cuộc đời đầy ắp những cuộc phiêu lưu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowd (n): đám đông.

    • A large crowd gathered in the square. (Một đám đông lớn tụ tậpquảng trường.)
  • Crowd (v): tụ tập, chen chúc.

    • People crowded into the stadium. (Mọi người chen chúc vào sân vận động.)
  • Overcrowded (adj): quá tải, đông nghẹt (mức độ cao hơn 'crowded').

    • The prison conditions are severely overcrowded. (Điều kiện trong nhà tù bị quá tải nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Packed: chật ních, đông nghịt.
  • Congested: ùn tắc, đông nghẹt (thường dùng cho giao thông).
  • Bustling: nhộn nhịp, hối hả.
  • Full: đầy.
Từ trái nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Deserted: vắng vẻ, hoang vắng.
  • Spacious: rộng rãi.
crowded

The train platform is crowded with commuters.

tính từ
  1. đông đúc
    • crowded streets
      phố xá đông đúc
  2. đầy, tràn đầy
    • life crowded with great events
      cuộc đời đầy những sự kiện lớn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chật ních
    • to be crowded for time
      không thì giờ rảnh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "crowded"