huddler
Định nghĩa
Danh từ: - Người co ro, thu mình: "huddler" chỉ một người có xu hướng co rúm người lại, thường là để tránh lạnh hoặc tránh nguy hiểm. - Thành viên của một nhóm tụ tập: "huddler" cũng dùng để chỉ một người là thành viên của một nhóm tụ tập chặt chẽ, thường trong thể thao (ví dụ: nhóm hội ý trong bóng bầu dục Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1: (Gió lạnh khiến ông già trở thành một người co ro nép vào tường.)
- Nghĩa 2: (Là một thành viên trong nhóm hội ý, anh ấy luôn lắng nghe kỹ chỉ dẫn của tiền vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a low huddler": người cúi thấp người.
- The soldiers were low huddlers against the enemy fire. (Những người lính là những người cúi thấp người để tránh hỏa lực của địch.)
Biến thể và từ gần giống
Huddle (động từ/danh từ): hành động co ro, tụ tập; nhóm tụ tập.
- The team went into a huddle to discuss the next move. (Đội bóng đã tụ tập lại để thảo luận về bước đi tiếp theo.)
Huddled (tính từ): ở trạng thái co ro, tụ tập.
- The huddled figures on the bench looked cold. (Những bóng người co ro trên ghế trông có vẻ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Croucher: người cúi xuống, người khom người.
- Clusterer: người tụ tập, người hợp thành nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Huddle together: tụ tập lại với nhau.
- The children huddled together for warmth. (Lũ trẻ tụ tập lại với nhau để sưởi ấm.)
Huddle up: tụ tập thành nhóm kín.
- The team huddled up before the final play. (Đội bóng tụ tập lại thành vòng tròn trước pha bóng cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Get into a huddle: bắt đầu một cuộc hội ý kín.
- The coaches got into a huddle to decide the strategy. (Các huấn luyện viên đã hội ý kín để quyết định chiến thuật.)