hitler
Định nghĩa
Danh từ riêng: Adolf Hitler (1889–1945), nhà độc tài phát xít Đức, lãnh đạo Đảng Quốc xã và gây ra Chiến tranh Thế giới thứ hai cùng tội ác diệt chủng Holocaust.
Ví dụ sử dụng
- (Hitler lên nắm quyền ở Đức vào năm 1933.)
- (Các chính sách của Hitler đã dẫn đến cái chết của hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Hitler": (nghĩa bóng) chỉ một người có tham vọng độc tài, tàn bạo hoặc theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
- Some critics compare the dictator to a modern-day Hitler. (Một số nhà phê bình so sánh nhà độc tài đó với một Hitler thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Hitlerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hitler.
- The Hitlerian ideology was based on racial purity. (Hệ tư tưởng Hitlerian dựa trên sự thuần chủng chủng tộc.)
Hitlerism (danh từ): chủ nghĩa Hitler, hệ tư tưởng cực đoan của Hitler.
- Hitlerism promoted aggressive nationalism and antisemitism. (Chủ nghĩa Hitler thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến và bài Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Dictator: nhà độc tài (người nắm quyền tuyệt đối, thường dùng trong bối cảnh tiêu cực).
- Führer: lãnh tụ (từ tiếng Đức, thường ám chỉ Hitler).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "hitler", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử): - Rise to power: lên nắm quyền. - Hitler rose to power through political manipulation. (Hitler lên nắm quyền thông qua thao túng chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- "to pull a Hitler": (không chính thức, mang tính miệt thị) hành động như một tên độc tài tàn bạo.
- The manager tried to pull a Hitler by firing everyone who disagreed. (Ông quản lý đã cố gắng hành động như Hitler bằng cách sa thải tất cả những ai bất đồng ý kiến.)